Quang Sang Trade, Mfg. & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT - THươNG MạI Và XâY DựNG QUANG SANG
9
进口笔数
0
出口笔数
$127.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800466550 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVFM03W |
| 成立日期 | 2005-11-11 |
| 联系地址 | Số 84 Lý Nam Đế, Phường 1, Thành phố Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG QUANG SANG |
| 企业英文名称 | QUANG SANG TRADE - MANUFACTURING AND CONSTRUCTION COMPANYLIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 84 Lý Nam Đế, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84903150115 |
| 邮箱 | phamsangld@yahoo.com |
| 传真 | 02633711725 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $127.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Legal Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $101.6K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Zhejiang Huanqun Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $471 |
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-01-07 | 塑料家用制品 | ZHEJIANG HUANQUN PLASTIC CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-17 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-17 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-06-17 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-06-17 | 塑料家用制品 | TAIZHOU LEGAL INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.5K |