KTC Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ktc Vina
35
进口笔数
35
出口笔数
$533.7K
进口金额
$38.5K
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311098710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4ERUCFW |
| 成立日期 | 2011-08-26 |
| 联系地址 | 82/24 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KTC VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84838153218 |
| 邮箱 | khanhhienktc@gmail.com |
| 传真 | 0838153219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 22 | $334.6K |
| 印度 | 17 | $52.7K |
| 越南 | 9 | $26.4K |
| 中国 | 12 | $26.2K |
| 泰国 | 8 | $17.3K |
| 韩国 | 13 | $13.8K |
| 罗马尼亚 | 11 | $12.5K |
| 意大利 | 6 | $12.5K |
| 日本 | 5 | $8.9K |
| 葡萄牙 | 3 | $8.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $430.3K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| DH Enterprise Co. | 韩国 | 4 | $70.0K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| NMB Minebea Thai Ltd. | 泰国 | 6 | $15.5K | 滚珠轴承、37.5瓦以下电机 |
| Aspire Corporation | 日本 | 2 | $6.0K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
| CRFA | 韩国 | 1 | $5.2K | 圆柱滚子轴承、球面滚子轴承 |
| Shanghai Huolong Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 圆柱滚子轴承 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| DH Enterprise | 韩国 | 1 | $752 | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| SLS Bearings (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $661 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Bearing Center & Machinery Inc. | 菲律宾 | 1 | $310 | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 35 | $38.5K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 滚珠轴承 | NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2026-01-22 | 滚珠轴承 | NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | $998 |
| 2025-08-27 | 滚珠轴承 | NMB MINEBEA THAI LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2025-02-22 | 滚珠轴承 | CRFA | 德国 | $284 |
| 2025-02-22 | 滚珠轴承 | CRFA | 德国 | $165 |
| 2025-02-22 | 圆柱滚子轴承 | CRFA | 罗马尼亚 | $219 |
| 2025-02-22 | 滚珠轴承 | CRFA | 意大利 | $1.5K |
| 2025-02-22 | 圆柱滚子轴承 | CRFA | 印度 | $137 |
| 2025-02-22 | 滚珠轴承 | CRFA | 德国 | $211 |
| 2025-02-22 | 圆柱滚子轴承 | CRFA | 罗马尼亚 | $205 |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $622 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $344 |
| 2026-02-12 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $512 |
| 2026-02-12 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $450 |
| 2026-02-12 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $349 |
| 2026-02-12 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $161 |
| 2026-01-13 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $512 |
| 2026-01-13 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $159 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $469 |
| 2025-12-23 | 滚珠轴承 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $341 |