KTC Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ktc Vina

36
进口笔数
74
出口笔数
$536.2K
进口金额
$87.9K
出口金额
2026-05-19
最近进口
2026-07-13
最近出口
9
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $39.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $661 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $752 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.3K · 1 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $1.4K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $661 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $35.4K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-05进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $752 · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-08进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-02进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.5K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2026-05进口 $2.5K · 1 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311098710
企查查编码QVN4ERUCFW
成立日期2011-08-26
联系地址82/24 Hoàng Bật Đạt, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KTC VINA
企业英文名称KTC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84838153218
邮箱khanhhienktc@gmail.com
传真0838153219
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848220圆锥滚子轴承
848320轴承座
848240滚针轴承
848299轴承零件
401693非泡沫橡胶密封件
731821钢制锁紧垫圈
848330轴承座

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
271019非轻质石油
851490工业炉具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国22$334.6K
印度17$52.7K
越南9$26.4K
中国12$26.2K
泰国9$19.7K
韩国13$13.8K
罗马尼亚11$12.5K
意大利6$12.5K
日本5$8.9K
葡萄牙3$8.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$87.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Schaeffler (Singapore) Pte. Ltd.新加坡17$430.3K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
DH Enterprise Co.韩国4$70.0K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
NMB Minebea Thai Ltd.泰国7$18.0K滚珠轴承、37.5瓦以下电机
Aspire Corporation日本2$6.0K滚珠轴承、球面滚子轴承
CRFA韩国1$5.2K圆柱滚子轴承、球面滚子轴承
Shanghai Huolong Machinery Import & Export Co., Ltd.中国1$3.5K圆柱滚子轴承
SLS Bearings (S) Pte. Ltd.新加坡2$2.1K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
DH Enterprise韩国1$752滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Bearing Center & Machinery Inc.菲律宾1$310滚珠轴承、圆锥滚子轴承

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南72$80.2K塑料配件、其他纺织制品
Continental Textile Co., Ltd.越南2$7.8K塑料卷轴、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-19滚珠轴承NMB Minebea Thai Ltd.泰国$2.5K
2026-01-22滚珠轴承NMB Minebea Thai Ltd.泰国$1.5K
2026-01-22滚珠轴承NMB Minebea Thai Ltd.泰国$998
2025-08-27滚珠轴承NMB Minebea Thai Ltd.泰国$1.5K
2025-02-22滚珠轴承CRFA德国$284
2025-02-22滚珠轴承CRFA德国$165
2025-02-22圆柱滚子轴承CRFA罗马尼亚$219
2025-02-22滚珠轴承CRFA意大利$1.5K
2025-02-22滚珠轴承CRFA德国$211
2025-02-22圆柱滚子轴承CRFA印度$137

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$3.9K
2026-07-08非轻质石油Continental Textile Co., Ltd.越南$3.9K
2026-05-19滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$681
2026-05-19滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$681
2026-05-19滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$111
2026-05-19滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$111
2026-04-03滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$622
2026-04-03滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$344
2026-04-03滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$622
2026-04-03滚珠轴承Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南$344

相关企业 · 同类产品

KTC Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →