Double Gem Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Song Bảo
8
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106875675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSEFD2TC |
| 成立日期 | 2015-06-11 |
| 联系地址 | Số 10, Ngách 10/11, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng Thượng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SONG BẢO |
| 企业英文名称 | DOUBLE GEM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngách 10/11, phố Pháo Đài Láng, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842462944184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 210410 | 汤料制品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 220870 | 利口酒 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $71.3K |
| 中国 | 3 | $37.7K |
| 泰国 | 2 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.8K | 制备面食、其他非酒精饮料 |
| Shaoxing Zankoo Nonwovens Co., Ltd. | 中国 | 3 | $37.7K | 人造纤维无纺布、25-70克非织造布 |
| Monomaru Corporation | 日本 | 1 | $4.5K | 发酵饮料、1-6%脂肪乳品 |
| Ribeto Shoji Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $1.3K | 鱼肉制品、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $101 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $102 |
| 2024-12-31 | 其他食品制剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $126 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 泰国 | $270 |
| 2024-12-31 | 利口酒 | Ribeto Shoji Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2024-12-31 | 利口酒 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $336 |
| 2024-12-31 | 零售清洁粉剂 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $102 |
| 2024-12-31 | 威士忌 | RIBETO SHOJI CO LTD | 日本 | $1.0K |