Viet Nam STH Instrument Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sth Việt Nam

2
进口笔数
6
出口笔数
$1.3K
进口金额
$120.5K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2023-11-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $66.6K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106097986
企查查编码QVN0T1JW8X
成立日期2013-01-25
联系地址Số 127 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ STH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM STH INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 127 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin. Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm tra chất lượng phần mềm. Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm. Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm. Dịch vụ tích hợp hệ thống. Dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin. Dịch vụ phân phối, cung cấp sản phẩm phần mềm. Tư vấn chuyển giao công nghệ. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nuớc cấm). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84385801585
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂

出口

HS 编码产品
903033电测仪表
854449绝缘电线
847141含CPU和I/O的ADP设备
853690其他电路开关装置
902830电表
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
8504311kVA以下变压器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$747
中国1$530

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$120.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCLAB美国1$747诊断试剂、免疫制品
Guangxi Luohanzhe Landscaping Engineering Co., Ltd.中国1$530诊断试剂

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝6$120.5K其他钢铁制品、耐火混合料

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-14诊断试剂GUANGXI LUOHANZE LANDSCAPING ENGINEERING CO.,LTD中国$530
2023-03-09诊断试剂MCLAB美国$229
2023-03-09诊断试剂MCLAB美国$518

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-301kVA以下变压器Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$54.5K
2023-11-14其他电路开关装置Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$498
2023-11-14钢铁螺钉螺栓Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$448
2023-11-14其他钢铁结构体Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$5.2K
2023-11-14变压器零件Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$332
2023-11-14绝缘电线Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$3.9K
2023-11-14其他钢铁制品Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$1.3K
2023-11-14非螺纹垫圈Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$199
2023-11-14其他钢铁制品Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$241
2023-08-11绝缘电线Chaleun Sekong Energy Co., Ltd.老挝$3.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Nam STH Instrument Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →