Viet Nam STH Instrument Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Sth Việt Nam
2
进口笔数
6
出口笔数
$1.3K
进口金额
$120.5K
出口金额
2023-06-14
最近进口
2023-11-30
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106097986 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0T1JW8X |
| 成立日期 | 2013-01-25 |
| 联系地址 | Số 127 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ STH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM STH INSTRUMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 127 ngõ 164 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ quản trị, bảo hành, bảo trì hoạt động của phần mềm và hệ thống thông tin. Dịch vụ tư vấn, đánh giá, thẩm tra chất lượng phần mềm. Dịch vụ tư vấn, xây dựng dự án phần mềm. Dịch vụ chuyển giao công nghệ phần mềm. Dịch vụ tích hợp hệ thống. Dịch vụ bảo đảm an toàn cho sản phẩm phần mềm, hệ thống thông tin. Dịch vụ phân phối, cung cấp sản phẩm phần mềm. Tư vấn chuyển giao công nghệ. Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nuớc cấm). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84385801585 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 902830 | 电表 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $747 |
| 中国 | 1 | $530 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $120.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCLAB | 美国 | 1 | $747 | 诊断试剂、免疫制品 |
| Guangxi Luohanzhe Landscaping Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $530 | 诊断试剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | 6 | $120.5K | 其他钢铁制品、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-14 | 诊断试剂 | GUANGXI LUOHANZE LANDSCAPING ENGINEERING CO.,LTD | 中国 | $530 |
| 2023-03-09 | 诊断试剂 | MCLAB | 美国 | $229 |
| 2023-03-09 | 诊断试剂 | MCLAB | 美国 | $518 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-30 | 1kVA以下变压器 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $54.5K |
| 2023-11-14 | 其他电路开关装置 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $498 |
| 2023-11-14 | 钢铁螺钉螺栓 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $448 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁结构体 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $5.2K |
| 2023-11-14 | 变压器零件 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $332 |
| 2023-11-14 | 绝缘电线 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $3.9K |
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2023-11-14 | 非螺纹垫圈 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $199 |
| 2023-11-14 | 其他钢铁制品 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $241 |
| 2023-08-11 | 绝缘电线 | Chaleun Sekong Energy Co., Ltd. | 老挝 | $3.2K |