East Asia Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI ĐôNG á
3
进口笔数
2
出口笔数
$12.7K
进口金额
$9.8K
出口金额
2025-12-04
最近进口
2026-01-08
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310001349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8EYRP7A |
| 成立日期 | 2010-05-17 |
| 联系地址 | Tòa nhà Golden Link, 132A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI ĐÔNG Á |
| 企业英文名称 | EAST ASIA LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Golden Link, 132A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Doanh nghiệp hoạt động ngành nghề "Vận tải hàng hóa bằng đường bộ.": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838121171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 740710 | 精炼铜条 |
| 830400 | 金属办公设备 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $9.2K |
| 中国 | 2 | $2.6K |
| 越南 | 1 | $660 |
| 泰国 | 1 | $178 |
| 马来西亚 | 1 | $27 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $9.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $272 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baud Industries | 法国 | 1 | $9.2K | 其他车辆零件、车辆离合器 |
| Belnick LLC | 美国 | 2 | $3.4K | 木制座椅、金属框架座椅 |
| Belnick LLC | 中国 | 1 | $69 | 可调转椅、塑料地板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emball'ISO SA | 法国 | 1 | $9.6K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| PT CHITOSE INTERNASIONAL TBK | 印度尼西亚 | 1 | $272 | 金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-04 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 中国 | $32 |
| 2025-12-04 | 木制办公家具 | Belnick LLC | 中国 | $139 |
| 2025-12-04 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 中国 | $31 |
| 2025-12-04 | 金属框架座椅 | Belnick LLC | 中国 | $25 |
| 2025-12-04 | 金属框架座椅 | Belnick LLC | 越南 | $78 |
| 2025-12-04 | 金属框架软垫椅 | Belnick LLC | 中国 | $29 |
| 2025-12-04 | 可调转椅 | Belnick LLC | 越南 | $92 |
| 2025-12-04 | 非办公金属家具 | Belnick LLC | 中国 | $19 |
| 2025-12-04 | 可调转椅 | Belnick LLC | 越南 | $80 |
| 2025-12-04 | 金属办公设备 | Belnick LLC | 中国 | $69 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 金属框架软垫椅 | PT CHITOSE INTERNASIONAL TBK | 印度尼西亚 | $272 |
| 2023-10-11 | 塑料包装箱 | Emball'ISO SA | 法国 | $9.6K |