Thien Long Import & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,105 笔 · 主营 棉针织T恤及背心

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI THIêN LONG

58
进口笔数
2,105
出口笔数
$1.12M
进口金额
$873.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-07-29
最近出口
27
供应商数
1,215
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $333.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $884 · 3 笔2023-10进口 $72.6K · 2 笔出口 $57.5K · 143 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $244.5K · 626 笔2023-12进口 $69.6K · 3 笔出口 $333.5K · 808 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $24.8K · 69 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $205 · 1 笔2024-04进口 $39.4K · 2 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 75 笔2024-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $22.0K · 41 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $697 · 2 笔2024-11进口 $80.3K · 3 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $30.9K · 61 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.2K · 86 笔2025-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $39.6K · 106 笔2025-06进口 $57 · 1 笔出口 $13.2K · 38 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $17.1K · 15 笔2025-08进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 80820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $30.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $48.8K · 3 笔出口 $884 · 3 笔2023-10进口 $72.6K · 2 笔出口 $57.5K · 143 笔2023-11进口 $36.2K · 1 笔出口 $244.5K · 626 笔2023-12进口 $69.6K · 3 笔出口 $333.5K · 808 笔2024-01进口 $28.5K · 1 笔出口 $24.8K · 69 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 4 笔2024-03进口 $32.1K · 1 笔出口 $205 · 1 笔2024-04进口 $39.4K · 2 笔出口 $4.8K · 4 笔2024-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-06进口 $30.3K · 1 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 75 笔2024-08进口 $38.1K · 2 笔出口 $22.0K · 41 笔2024-09进口 $29.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.5K · 2 笔出口 $697 · 2 笔2024-11进口 $80.3K · 3 笔出口 $1.3K · 3 笔2024-12进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.3K · 2 笔出口 $200 · 1 笔2025-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $30.9K · 61 笔2025-04进口 $3.1K · 1 笔出口 $38.2K · 86 笔2025-05进口 $32.3K · 1 笔出口 $39.6K · 106 笔2025-06进口 $57 · 1 笔出口 $13.2K · 38 笔2025-07进口 $15.0K · 1 笔出口 $17.1K · 15 笔2025-08进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107538104
企查查编码QVNTQ6XUSJ
成立日期2016-08-12
联系地址Số 18, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN LONG
企业英文名称THIEN LONG IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3, ngõ 21, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84916615886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
590390塑料涂层织物
56039225-70克非织造布
580710机织标签
580632其他人造窄幅布
580631棉窄幅布
670419合成假发制品
392640塑料装饰品
670411合成假发
711719仿制首饰
911390表带及零件

出口

HS 编码产品
610910棉针织T恤及背心
610429女式非棉针织套装
610469女式纺织裤
610449其他纺织连衣裙
610439其他纺织夹克
392690其他塑料制品
650500针织头饰
610459其他纺织裙
950300玩具模型
621210胸罩

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.12M
越南12$1.6K
美国3$365

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2,078$856.7K
法国6$5.7K
越南24$3.5K
英国4$2.4K
西班牙2$2.3K
加拿大5$1.6K
中国香港1$520
IO1$390
墨西哥1$310
巴基斯坦1$200

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd.中国10$282.9K300升以上塑料容器、其他塑料包装制品
Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd.中国7$199.5K聚酯长丝织物、染色化纤长丝布
Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd.中国5$182.5K染色棉混纺布、其他塑料制品
Hebei Zexiang Textile Co., Ltd.中国9$134.9K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Zhejiang Kingsafe Interlining Co., Ltd.中国3$82.9K塑料涂层织物、聚酯长丝织物
Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国1$33.8K非玻塑灯具零件、自粘塑料片
Changxing Baihong Import & Export Co., Ltd.中国1$33.0K塑料涂层织物
Changxing Baihong Nonwoven Fabric Inc., Ltd.中国1$31.8K塑料涂层织物、轻质无纺布
Webest (Hong Kong) Ltd.中国1$30.8K塑料涂层织物、PVC涂层织物
Ha Do美国2$306塑料装饰品、印刷标签

下游采购商(共 1,215)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amazing Lash Studio美国13$12.0K合成假发制品
Connex Logistics Inc美国20$9.0K其他电视摄像机
Calvin Tran美国18$8.0K棉针织T恤及背心、女式纺织裤
Tam Truong美国12$6.4K女式纺织套装、非贱金属仿首饰
Diana Huynh美国13$6.4K棉针织T恤及背心、女式非合成套装
LT Fashion & Design LLC美国14$6.0K其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙
Trang Nguyen美国16$5.6K棉针织T恤及背心、其他塑料制品
Kalén Van Nguyen美国11$5.4K女式纺织套装、女式棉套装
Amazon.com Services, Inc.美国11$4.9K非针织床罩、棉制装饰品
Gold 5 Stars Logistics美国13$4.7K其他印刷品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31塑料涂层织物HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD中国$10.0K
2026-03-31塑料涂层织物HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD中国$3.6K
2026-03-31塑料涂层织物HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD中国$1.7K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.0K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$1.8K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$8.7K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$2.5K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$2.0K
2026-03-03塑料涂层织物QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.5K
2025-10-22其他人造窄幅布HUZHOU NANXUN XINGHONG WOVEN LABEL & RIBBON CO LTD中国$14.5K

出口(共 2,105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-2910公斤以下便携电脑AMAZON LAB126美国$4.6K
2025-07-2910公斤以下便携电脑AMAZON LAB126美国$4.6K
2025-07-26其他电视摄像机VICTOR GYS美国$300
2025-07-26其他电视摄像机VICTOR GYS美国$180
2025-07-26其他电视摄像机VICTOR GYS美国$190
2025-07-25其他电视摄像机CONNEX LOGISTICS INC美国$660
2025-07-19其他电视摄像机CONNEX LOGISTICS INC美国$400
2025-07-19其他电视摄像机CONNEX LOGISTICS INC美国$300
2025-07-16非木制家具件THE CONSTRUCT GROUP美国$30
2025-07-16其他塑料制品AMAZONE INC美国$195

相关企业 · 同类产品

Thien Long Import & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →