Thien Long Import & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,105 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHậP KHẩU Và THươNG MạI THIêN LONG
58
进口笔数
2,105
出口笔数
$1.12M
进口金额
$873.5K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2025-07-29
最近出口
27
供应商数
1,215
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107538104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ6XUSJ |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 44, phố Đức Giang, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG IMPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 21, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84916615886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580631 | 棉窄幅布 |
| 670419 | 合成假发制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 670411 | 合成假发 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 911390 | 表带及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 621210 | 胸罩 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.12M |
| 越南 | 12 | $1.6K |
| 美国 | 3 | $365 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2,078 | $856.7K |
| 法国 | 6 | $5.7K |
| 越南 | 24 | $3.5K |
| 英国 | 4 | $2.4K |
| 西班牙 | 2 | $2.3K |
| 加拿大 | 5 | $1.6K |
| 中国香港 | 1 | $520 |
| IO | 1 | $390 |
| 墨西哥 | 1 | $310 |
| 巴基斯坦 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Yoyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $282.9K | 300升以上塑料容器、其他塑料包装制品 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $199.5K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $182.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Hebei Zexiang Textile Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.9K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Zhejiang Kingsafe Interlining Co., Ltd. | 中国 | 3 | $82.9K | 塑料涂层织物、聚酯长丝织物 |
| Guangzhou Yuanling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.8K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| Changxing Baihong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 塑料涂层织物 |
| Changxing Baihong Nonwoven Fabric Inc., Ltd. | 中国 | 1 | $31.8K | 塑料涂层织物、轻质无纺布 |
| Webest (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $30.8K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
| Ha Do | 美国 | 2 | $306 | 塑料装饰品、印刷标签 |
下游采购商(共 1,215)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazing Lash Studio | 美国 | 13 | $12.0K | 合成假发制品 |
| Connex Logistics Inc | 美国 | 20 | $9.0K | 其他电视摄像机 |
| Calvin Tran | 美国 | 18 | $8.0K | 棉针织T恤及背心、女式纺织裤 |
| Tam Truong | 美国 | 12 | $6.4K | 女式纺织套装、非贱金属仿首饰 |
| Diana Huynh | 美国 | 13 | $6.4K | 棉针织T恤及背心、女式非合成套装 |
| LT Fashion & Design LLC | 美国 | 14 | $6.0K | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| Trang Nguyen | 美国 | 16 | $5.6K | 棉针织T恤及背心、其他塑料制品 |
| Kalén Van Nguyen | 美国 | 11 | $5.4K | 女式纺织套装、女式棉套装 |
| Amazon.com Services, Inc. | 美国 | 11 | $4.9K | 非针织床罩、棉制装饰品 |
| Gold 5 Stars Logistics | 美国 | 13 | $4.7K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | HEBEI ZEXIANG TEXTILE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-03 | 塑料涂层织物 | QIDONG QIANFAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-10-22 | 其他人造窄幅布 | HUZHOU NANXUN XINGHONG WOVEN LABEL & RIBBON CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 2,105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | AMAZON LAB126 | 美国 | $4.6K |
| 2025-07-29 | 10公斤以下便携电脑 | AMAZON LAB126 | 美国 | $4.6K |
| 2025-07-26 | 其他电视摄像机 | VICTOR GYS | 美国 | $300 |
| 2025-07-26 | 其他电视摄像机 | VICTOR GYS | 美国 | $180 |
| 2025-07-26 | 其他电视摄像机 | VICTOR GYS | 美国 | $190 |
| 2025-07-25 | 其他电视摄像机 | CONNEX LOGISTICS INC | 美国 | $660 |
| 2025-07-19 | 其他电视摄像机 | CONNEX LOGISTICS INC | 美国 | $400 |
| 2025-07-19 | 其他电视摄像机 | CONNEX LOGISTICS INC | 美国 | $300 |
| 2025-07-16 | 非木制家具件 | THE CONSTRUCT GROUP | 美国 | $30 |
| 2025-07-16 | 其他塑料制品 | AMAZONE INC | 美国 | $195 |