Tan Duong Wood Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 163 笔 · 主营 木制厨房家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TâN DươNG

22
进口笔数
163
出口笔数
$209.4K
进口金额
$2.24M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-07-10
最近出口
6
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $61.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-12进口 $871 · 4 笔出口 $97.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $79.2K · 7 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $89.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $79.1K · 7 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $101.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2026-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 1 笔2023-11进口 $38.4K · 2 笔出口 $61.3K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 1 笔2024-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.3K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $92.9K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 9 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $75.9K · 6 笔2024-12进口 $871 · 4 笔出口 $97.3K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.1K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 10 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 6 笔2025-06进口 $0 · 1 笔出口 $79.2K · 7 笔2025-07进口 $5.1K · 1 笔出口 $89.9K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $104.1K · 7 笔2025-09进口 $10.3K · 1 笔出口 $79.1K · 7 笔2025-10进口 $10.8K · 1 笔出口 $101.6K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.7K · 6 笔2026-01进口 $13.9K · 3 笔出口 $26.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $81.5K · 5 笔2026-05进口 $11.1K · 1 笔出口 $44.0K · 3 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3603684073
企查查编码QVNPF82AQK
成立日期2019-11-18
联系地址Số 47/25, tổ 3, Khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GỖ TÂN DƯƠNG
企业英文名称TAN DUONG WOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47/25, tổ 3, Khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai
经营范围4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977518667
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440729其他热带木材
440922热带成型木材
4407996mm以上木材
950699其他户外娱乐设备
441899其他木制细木工品
940360其他木家具

出口

HS 编码产品
940340木制厨房家具
441899其他木制细木工品
940360其他木家具
940169木制座椅
940350卧室木家具
940161软垫木座椅
940330木制办公家具
940391木制家具零件
950300玩具模型
950691体育器材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚11$107.9K
印度尼西亚6$73.2K
越南1$27.4K
中国4$871

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国149$1.97M
中国台湾12$247.5K
加拿大1$20.8K
英国1$10.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Joyful Melody Global Inc印度尼西亚6$73.2K热带成型木材
RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚8$51.2K热带成型木材、其他热带木材
TRENTIM WOOD SDN BHD马来西亚1$30.4K其他热带木材、6mm以上木材
YUH LYNG WOOD CO中国台湾1$27.4K其他木制细木工品
Aneka Kualiti Sdn. Bhd.马来西亚2$26.3K6mm以上木材
Quansheng Fitness Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国4$871其他户外娱乐设备、其他木家具

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Factory Direct Wholesale LLC美国33$843.3K可调转椅、非办公金属家具
Eastern Enterprises LLC美国56$725.1K非办公金属家具、可调转椅
Defu USA LLC美国18$239.4K发泡床垫、非办公金属家具
YUH LYNG WOOD CO中国台湾10$211.6K其他木制细木工品、其他木制品
PAY LESSHERE LLC美国6$80.6K发泡床垫、可调转椅
JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾2$35.9K软垫木座椅、卧室木家具
Salon Spa Wholesale意大利1$29.0K木制座椅、非办公金属家具
SportsPower Ltd.美国1$25.1K其他户外娱乐设备、体育器材
Unisson International Corp美国1$22.9K卧室木家具、其他木家具
FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国31$0非办公金属家具、可调转椅

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-05-27其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$1.8K
2026-01-30其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$3.8K
2026-01-30其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$895
2026-01-19其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$931
2026-01-19其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$3.9K
2026-01-12其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$4.5K
2025-10-02其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$10.8K
2025-09-10其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$10.3K
2025-07-04其他热带木材RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD马来西亚$5.1K

出口(共 163)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10木制厨房家具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-06-08木制厨房家具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-06-05其他木家具Factory Direct Wholesale LLC美国$4.2K
2026-06-05木制厨房家具Factory Direct Wholesale LLC美国$27.6K
2026-05-18木制厨房家具FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC美国$0
2026-05-18木制座椅JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾$84
2026-05-18其他木家具JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾$96
2026-05-18软垫木座椅JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾$2.5K
2026-05-18软垫木座椅JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾$2.6K
2026-05-18木制办公家具JOYFUL MELODY GLOBAL INC中国台湾$250

相关企业 · 同类产品

Tan Duong Wood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →