Tan Duong Wood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ TâN DươNG
20
进口笔数
152
出口笔数
$198.3K
进口金额
$2.17M
出口金额
2026-01-30
最近进口
2026-06-08
最近出口
6
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603684073 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF82AQK |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Số 47/25, tổ 3, Khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ TÂN DƯƠNG |
| 企业英文名称 | TAN DUONG WOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47/25, tổ 3, Khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977518667 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440922 | 热带成型木材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950691 | 体育器材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $96.8K |
| 印度尼西亚 | 6 | $73.2K |
| 越南 | 1 | $27.4K |
| 中国 | 4 | $871 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 140 | $1.90M |
| 中国台湾 | 11 | $234.4K |
| 加拿大 | 1 | $20.8K |
| 英国 | 1 | $10.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joyful Melody Global Inc | 印度尼西亚 | 6 | $73.2K | 热带成型木材 |
| RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $40.1K | 热带成型木材、其他热带木材 |
| TRENTIM WOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $30.4K | 其他热带木材、6mm以上木材 |
| YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | 1 | $27.4K | 其他木制细木工品 |
| Aneka Kualiti Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $26.3K | 6mm以上木材 |
| Quansheng Fitness Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $871 | 其他户外娱乐设备、其他木家具 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Factory Direct Wholesale LLC | 美国 | 31 | $780.7K | 可调转椅、非办公金属家具 |
| Eastern Enterprises LLC | 美国 | 30 | $725.1K | 发泡床垫、金属框架座椅 |
| Defu USA LLC | 美国 | 10 | $239.4K | 非办公金属家具、木制座椅 |
| YUH LYNG WOOD CO | 中国台湾 | 10 | $211.6K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| PAY LESSHERE LLC | 美国 | 6 | $80.6K | 可调转椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $3.8K |
| 2026-01-30 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $895 |
| 2026-01-19 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $931 |
| 2026-01-19 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2026-01-12 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $4.5K |
| 2025-10-02 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $10.8K |
| 2025-09-10 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $10.3K |
| 2025-07-04 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $5.1K |
| 2025-06-06 | 其他热带木材 | RHONG KHEN TIMBERS SDN BHD | 马来西亚 | $0 |
| 2024-12-18 | 其他户外娱乐设备 | QUANSHENG FITNESS EQUIPMENT (SHANGHAI) CO., LTD | 中国 | $132 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 木制厨房家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC | 美国 | $0 |
| 2026-05-18 | 木制厨房家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE.LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $285 |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $21.2K |
| 2026-04-27 | 木制厨房家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $171 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $4.1K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $501 |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 木制厨房家具 | FACTORY DIRECT WHOLESALE LLC | 美国 | $1.5K |