DINH VU CHEMICAL XNK JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 丁酮
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK HóA CHấT ĐìNH Vũ
18
进口笔数
1
出口笔数
$1.77M
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-31
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202135271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKRM90E |
| 成立日期 | 2021-12-03 |
| 联系地址 | Lô CN5.5H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK HÓA CHẤT ĐÌNH VŨ |
| 企业英文名称 | DINH VU CHEMICAL XNK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN5.5H, Khu công nghiệp Đình Vũ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | +84913661972 |
| 邮箱 | dinhvuchemical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 664.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291412 | 丁酮 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 292090 | 其他酯类 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290230 | 甲苯 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.53M |
| 韩国 | 3 | $247.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $915.6K | 丁酮、环己酮类 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 7 | $610.2K | 硝酸类、乙酸 |
| Maxone Asia | 韩国 | 3 | $247.3K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.5K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他乙酸酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-27 | 其他乙酸酯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.7K |
| 2026-04-23 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $47.3K |
| 2026-04-23 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $47.3K |
| 2026-04-22 | 甲苯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $125.5K |
| 2026-04-22 | 甲苯 | ZIBO BOFAN CHEMICAL CO LTD | 中国 | $125.5K |
| 2026-04-21 | 丁酮 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-21 | 丁酮 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $87.4K |
| 2026-04-20 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $32.7K |
| 2026-04-20 | 丙醇和异丙醇 | MAXONE ASIA | 韩国 | $32.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他乙酸酯 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 油漆溶剂 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 二氯甲烷 | XING MEI PAINT (BAC GIANG) COMAPNY LTD | 越南 | $2.7K |