Hoang Thanh International Construction Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 237 笔 · 主营 热饮食品加热设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG QUốC Tế HOàNG THàNH

237
进口笔数
1
出口笔数
$3.40M
进口金额
$136.6K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2023-11-07
最近出口
96
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $330.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $136.6K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $330.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $104.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.6K · 2 笔出口 $136.6K · 1 笔2023-12进口 $16.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $35.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $49.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $39.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $92.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $270 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $149 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $132.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $159.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $222.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $118.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $330.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $252.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $37.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $54.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $127.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $144.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $104.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313135943
企查查编码QVNU10XJ2C
成立日期2015-02-10
联系地址Lầu 5, Số 137 Lê Quang Định, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG QUỐC TẾ HOÀNG THÀNH
企业英文名称HOANG THANH INTERNATIONAL CONSTRUCTION SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84908649856
邮箱info@hticons.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841981热饮食品加热设备
841850冷藏家具
842121水净化机械
848180阀门龙头
851419工业电炉
841869其他制冷设备
843880食品加工机械
842219商用洗碗机
843850肉类家禽加工机
843860果蔬加工机械

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
732181非电动燃气器具
732190钢铁制非电器零件
732393不锈钢家用制品
732410不锈钢洗涤槽
732490钢铁卫浴器具
732690其他钢铁制品
841480其他气泵
841490泵及压缩机零件
841869其他制冷设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$1.31M
意大利43$798.0K
美国31$453.2K
马来西亚19$158.2K
中国台湾10$152.9K
韩国12$130.5K
西班牙12$119.0K
土耳其6$56.5K
印度尼西亚4$53.9K
法国12$31.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$136.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 96)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Diamond Europe比利时16$483.1K热饮食品加热设备、肉类家禽加工机
Williams Refrigeration Hong Kong Ltd.中国8$420.6K冷藏家具、其他制冷设备
Industrial & Safety Technologies Pte. Ltd.新加坡10$331.4K非农用喷雾器具、灭火器
Southpro Enterprise Ltd.韩国8$79.4K商用洗碗机、机械零件
Hunan Lvni Intelligent Technology Co., Ltd.中国6$66.9K冷藏家具、其他制冷设备
Zhejiang Sunmixer Sanitary Ware Co., Ltd.中国7$55.3K阀门龙头、喷枪
Hatco Corp.美国11$51.8K热饮食品加热设备、电热电阻器
HATCO CORPORATION7$36.7K热饮食品加热设备、电热电阻器
PURE SUPPORT SDN BHD马来西亚20$21.2K肉类家禽加工机、水净化机械
Diamond Europe S.A.比利时7$3.2K温控处理零件、非泡沫橡胶密封件

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨1$136.6K塑料家用制品、非电动燃气器具

近期贸易明细

进口(共 237)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23热饮食品加热设备FIR EX S.r.l.意大利$9.6K
2026-07-23热饮食品加热设备FIR EX S.r.l.意大利$6.2K
2026-07-16自动控制零件Hatco Corp.美国$37
2026-07-16自粘塑料片Hatco Corp.美国$36
2026-07-16其他自动控制仪Hatco Corp.美国$84
2026-07-16其他电气开关Hatco Corp.美国$13
2026-07-16其他电路开关装置Hatco Corp.奥地利$6
2026-07-14热饮食品加热设备Hatco Corp.中国$392
2026-07-14热饮食品加热设备Hatco Corp.中国$1.4K
2026-07-14热饮食品加热设备Hatco Corp.中国$320

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$300
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$25.2K
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$1.5K
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$850
2023-11-07其他车辆Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$830
2023-11-07钢铁制非电器零件Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$167
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$682
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2023-11-07紫外线红外线灯Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$2.4K
2023-11-07非办公金属家具Silver Lion Construction Co., Ltd.柬埔寨$2.5K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thanh International Construction Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →