Tuan Phuong Specialized Motocar Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 其他特种车辆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ô Tô CHUYêN DùNG TUấN PHươNG
141
进口笔数
0
出口笔数
$10.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107459822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52EUTUE |
| 成立日期 | 2016-06-02 |
| 联系地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ CHUYÊN DÙNG TUẤN PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | TUAN PHUONG SPECIALIZED MOTOCAR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Du Ngoại, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02432007768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 871631 | 油罐挂车 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 141 | $10.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Huacun Trade Co., Ltd. | 中国 | 100 | $8.68M | 其他特种车辆、油罐挂车 |
| Guangxi Pingxiang City Xingma Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.07M | 阀门龙头、齿轮及变速器 |
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 15 | $990.2K | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| Guangxi Pingxiang City Xingma Import & Export Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $21.5K | 齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $148.9K |
| 2026-04-28 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $148.9K |
| 2026-04-26 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $148.9K |
| 2026-04-26 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $148.9K |
| 2026-04-18 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $137.5K |
| 2026-04-18 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $137.5K |
| 2026-04-10 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $99.1K |
| 2026-04-10 | 20吨以上柴油货车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-10 | 20吨以上柴油货车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $81.0K |
| 2026-04-10 | 其他特种车辆 | HUBEI HUACUN TRADE CO LTD | 中国 | $99.1K |