Zafam Trading International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế ZAFAM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$4.70M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315131503 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN0B45E3 |
| 成立日期 | 2018-06-26 |
| 联系地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường 07, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ZAFAM |
| 企业英文名称 | ZAFAM TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2/2 Phùng Văn Cung, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84938830911 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 32 | $3.46M |
| 捷克 | 7 | $683.0K |
| 越南 | 5 | $527.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Frigo Praha, s.r.o. | 德国 | 30 | $3.34M | 冷冻虾 |
| Euro Frigo Praha s.r.o. | 捷克 | 6 | $555.7K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Euro Frigo Praha, s.r.o. | 越南 | 5 | $527.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Ungroup s.r.o. | 捷克 | 1 | $127.3K | 冷冻鸡肉块、鲜冷鸡块及杂碎 |
| Schneider Fine Food GmbH | 德国 | 2 | $122.0K | 冷冻虾、冻金枪鱼片 |
| Euro Fine Fish GmbH | 德国 | 1 | $35.7K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | EURO FINE FISH GMBH | — | $14.7K |
| 2026-04-24 | 冻鲶鱼片 | EURO FINE FISH GMBH | — | $21.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $30.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $48.3K |
| 2026-04-23 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $66.6K |
| 2026-04-14 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $100.0K |
| 2026-03-13 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $60.2K |
| 2026-03-13 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $50.3K |
| 2026-03-10 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $67.2K |
| 2026-03-10 | 冷冻虾 | EURO FRIGO PRAHA S R O | 捷克 | $36.1K |