Minh An 3 Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MINH AN 3
49
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094586 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTUV4F98 |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 45, tổ Cam Lộ 1, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MINH AN 3 |
| 企业英文名称 | MINH AN 3 XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 45, tổ Cam Lộ 1, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84936482329 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 100620 | 糙米 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 28 | $1.95M |
| 印度 | 21 | $1.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shwe Sakra Co., Ltd. | 缅甸 | 12 | $796.9K | 干绿豆、干芸豆 |
| Stallion Enterprise | 印度 | 9 | $613.5K | 碾磨大米、糙米 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 5 | $494.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| Great Himalayan Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $448.5K | 固定碳电阻、其他固定电容器 |
| Stallion Commodities Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $395.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Ruby Overseas | 印度 | 3 | $153.8K | 碾磨大米、碎米 |
| Shiva Shellac & Chemicals | 印度 | 1 | $126.7K | 碾磨大米、糙米 |
| Dmk International Trading | 印度 | 1 | $125.6K | 碾磨大米、糙米 |
| D.M.K. International Trading | 印度 | 1 | $123.2K | 碾磨大米、糙米 |
| Shubh Labh Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $109.7K | 干豇豆、碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 碾磨大米 | SHWE SAKRA CO LTD | 缅甸 | $41.6K |
| 2024-07-31 | 糙米 | D M K INTERNATIONAL TRADING | 印度 | $125.6K |
| 2024-06-24 | 糙米 | D M K INTERNATIONAL TRADING | 印度 | $123.2K |
| 2024-04-23 | 糙米 | STALLION ENTERPRISE | 印度 | $125.3K |
| 2024-03-05 | 糙米 | SHIVA SHELLAC & CHEMICALS | 印度 | $126.7K |
| 2024-03-04 | 碎米 | ANANDA STEEL CO LTD | 缅甸 | $117.8K |
| 2024-03-01 | 碎米 | SHWE SAKRA CO LTD. | 缅甸 | $58.5K |
| 2024-02-22 | 碎米 | GREAT HIMALAYAN PTE LTD | 缅甸 | $58.5K |
| 2024-02-22 | 糙米 | OF B TECH PRIVATE LTD | 印度 | $59.8K |
| 2024-02-07 | 糙米 | STALLION COMMODITIES PTE LTD | 印度 | $128.3K |