Minh An 3 Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK MINH AN 3

49
进口笔数
0
出口笔数
$3.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $313.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $124.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $239.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $898.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $313.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $302.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $125.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $123.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202094586
企查查编码QVNTUV4F98
成立日期2021-04-01
联系地址Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 45, tổ Cam Lộ 1, Phường Hùng Vương, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK MINH AN 3
企业英文名称MINH AN 3 XNK TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 120, tờ bản đồ số 45, tổ Cam Lộ 1, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话+84936482329
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
100620糙米
071331干绿豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸28$1.95M
印度21$1.60M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shwe Sakra Co., Ltd.缅甸12$796.9K干绿豆、干芸豆
Stallion Enterprise印度9$613.5K碾磨大米、糙米
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸5$494.8K干绿豆、干芸豆
Great Himalayan Pte. Ltd.新加坡7$448.5K固定碳电阻、其他固定电容器
Stallion Commodities Pte. Ltd.新加坡5$395.7K碾磨大米、糙米
Ruby Overseas印度3$153.8K碾磨大米、碎米
Shiva Shellac & Chemicals印度1$126.7K碾磨大米、糙米
Dmk International Trading印度1$125.6K碾磨大米、糙米
D.M.K. International Trading印度1$123.2K碾磨大米、糙米
Shubh Labh Pte. Ltd.新加坡2$109.7K干豇豆、碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28碾磨大米SHWE SAKRA CO LTD缅甸$41.6K
2024-07-31糙米D M K INTERNATIONAL TRADING印度$125.6K
2024-06-24糙米D M K INTERNATIONAL TRADING印度$123.2K
2024-04-23糙米STALLION ENTERPRISE印度$125.3K
2024-03-05糙米SHIVA SHELLAC & CHEMICALS印度$126.7K
2024-03-04碎米ANANDA STEEL CO LTD缅甸$117.8K
2024-03-01碎米SHWE SAKRA CO LTD.缅甸$58.5K
2024-02-22碎米GREAT HIMALAYAN PTE LTD缅甸$58.5K
2024-02-22糙米OF B TECH PRIVATE LTD印度$59.8K
2024-02-07糙米STALLION COMMODITIES PTE LTD印度$128.3K

相关企业 · 同类产品

Minh An 3 Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →