Hoa Minh Transportation & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Vận Tải Hóa Minh
4
进口笔数
0
出口笔数
$111.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303359197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPD5V1VQ |
| 成立日期 | 2004-06-08 |
| 联系地址 | 228 Lô D, Cư Xá Thanh Đa, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 27, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HÓA MINH |
| 企业英文名称 | HOA MINH TRANSPORTATION & SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 228 Lô D Cư Xá Thanh Đa, Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Quới, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842871060909 |
| 邮箱 | lisa@hmtrans.vn |
| 官网 | www.hmtrans.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 4 | $111.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quality Marine Exports | 印度 | 2 | $53.7K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Regent Marine Industries | 印度 | 1 | $29.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Globus Marine Exports | 印度 | 1 | $29.0K | 其他冷冻鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | Globus Marine Exports | 印度 | $822 |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $1.4K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $4.6K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $7.9K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $2.4K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $2.9K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $784 |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $822 |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | GLOBUS MARINE EXPORTS | 印度 | $2.4K |
| 2024-02-27 | 其他冷冻鱼 | Globus Marine Exports | 印度 | $4.8K |