GREEN SUPPLY TRADING & MFG JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI GREEN SUPPLY
9
进口笔数
0
出口笔数
$53.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-29
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315071928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC48Y3KX |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Số 123C3 Ấp Trung Chánh 1, Xã Bà Điểm, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GREEN SUPPLY |
| 企业英文名称 | GREEN SUPPLY TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 123C/3 Ấp 60, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84984763899 |
| 邮箱 | dat.nguyen@greenfan.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 680800 | 木质纤维板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $53.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | 6 | $43.5K | 木质纤维板、无石棉纤维水泥制品 |
| SUZHOU SALIFU PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | 3 | $9.5K | 37.5瓦以下电机、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-17 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-10-07 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-10-07 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-18 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-09-16 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU SALIFU PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-08-14 | 37.5瓦以下电机 | SUZHOU SALIFU PRECISION TOOLS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-08-05 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $882 |
| 2025-08-05 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-08-05 | 其他水泥制品 | ZHANGJIAGANG WELLYOUNG MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |