Lannet Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN LANNET SOLUTIONS
24
进口笔数
0
出口笔数
$250.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317623476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUD5095 |
| 成立日期 | 2022-12-27 |
| 联系地址 | 191/17 Tây Hòa, Tổ 3, Khu phố 2, Phường Phước Long A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LANNET SOLUTIONS |
| 企业英文名称 | LANNET SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 191/17 Tây Hòa, Tổ 3, Khu phố 2, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính |
| 电话 | +84908010682 |
| 邮箱 | man.dinh@lannet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $237.7K |
| 加拿大 | 1 | $8.6K |
| 墨西哥 | 4 | $2.3K |
| 美国 | 5 | $1.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $710 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Siemon Co. | 中国 | 18 | $227.9K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Anixter Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $13.1K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Securex GS Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.6K | 电力控制板 |
| The Siemon Co. | 美国 | 3 | $830 | 带接头绝缘电线、光纤连接器 |
| The Siemon Co., Ltd. | 美国 | 1 | $189 | 光纤连接器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钳子镊子 | THE SIEMON CO LTD | 美国 | $95 |
| 2026-04-20 | 钳子镊子 | THE SIEMON CO LTD | 美国 | $95 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他钢铁制品 | THE SIEMON CO | 中国 | $770 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $290 |
| 2026-04-03 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $290 |
| 2026-04-03 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO | 中国 | $297 |
| 2026-04-03 | 钳子镊子 | THE SIEMON CO | 中国 | $74 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | THE SIEMON CO | 中国 | $255 |