Vietnam Green Agricultural Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 700 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN XANH VIệT NAM
700
进口笔数
0
出口笔数
$19.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318019098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4N8MJCS |
| 成立日期 | 2023-08-29 |
| 联系地址 | 423 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN XANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM GREEN AGRICULTURE PRODUCT IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 423 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0939882789 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 426 | $9.79M |
| 中国 | 274 | $9.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KSB Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 426 | $9.79M | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| Shaanxi Shangjian Fruit Co., Ltd. | 中国 | 23 | $1.27M | 鲜苹果 |
| Shenzhen Bocheng Yunfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.11M | 柑橘、鲜切玫瑰 |
| Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.09M | 柑橘、整姜 |
| Vansten (Qingdao) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $696.2K | 鲜苹果、鲜梨 |
| Xiamen SXM Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $650.0K | 柑橘、橙子 |
| Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $627.2K | 柑橘、伞菌蘑菇 |
| Pucheng Lvrui Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $595.0K | 鲜梨 |
| Xiamen MRD Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 16 | $471.6K | 柑橘、橙子 |
| Shaanxi Chengtaishun Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $433.6K | 鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 700)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-05-07 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2025-05-03 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $61.9K |
| 2025-05-02 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2025-04-29 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2025-04-29 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $55.5K |
| 2025-04-25 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2025-04-25 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $123.8K |
| 2025-04-22 | 柑橘 | SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD | 中国 | $61.9K |
| 2025-04-18 | 柑橘 | BEIJING HENG HUI HONG JIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $13.9K |