Vietnam Green Agricultural Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 700 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN XANH VIệT NAM

700
进口笔数
0
出口笔数
$19.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-13
最近进口
最近出口
22
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.56M20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $979.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $662.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.14M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.07M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $735.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.00M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $659.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10120222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.72M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $366.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $504.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $979.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $270.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $662.0K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.31M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.56M · 101 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.85M · 70 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $768.7K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.14M · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.38M · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.07M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $735.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.00M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $659.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.02M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $792.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $191.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318019098
企查查编码QVN4N8MJCS
成立日期2023-08-29
联系地址423 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN XANH VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM GREEN AGRICULTURE PRODUCT IMPORT AND EXPORT COMMERCIAL SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址423 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话0939882789
原始企业状态Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080450番石榴芒果山竹
080521柑橘
080830鲜梨
080810鲜苹果

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国426$9.79M
中国274$9.27M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KSB Import Export Co., Ltd.泰国426$9.79M其他鲜果、番石榴芒果山竹
Shaanxi Shangjian Fruit Co., Ltd.中国23$1.27M鲜苹果
Shenzhen Bocheng Yunfa Trading Co., Ltd.中国22$1.11M柑橘、鲜切玫瑰
Beijing Henghui Hongjia Import & Export Trade Co., Ltd.中国29$1.09M柑橘、整姜
Vansten (Qingdao) International Trade Co., Ltd.中国26$696.2K鲜苹果、鲜梨
Xiamen SXM Import & Export Co., Ltd.中国15$650.0K柑橘、橙子
Daoxian Ririxin Agricultural Technology Co., Ltd.中国16$627.2K柑橘、伞菌蘑菇
Pucheng Lvrui Trading Co., Ltd.中国31$595.0K鲜梨
Xiamen MRD Imp. & Exp. Co., Ltd.中国16$471.6K柑橘、橙子
Shaanxi Chengtaishun Trading Co., Ltd.中国17$433.6K鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 700)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-13柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$27.8K
2025-05-07柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$55.5K
2025-05-03柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$61.9K
2025-05-02柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$46.4K
2025-04-29柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$27.8K
2025-04-29柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$55.5K
2025-04-25柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$46.4K
2025-04-25柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$123.8K
2025-04-22柑橘SHENZHEN BOCHENG YUNFA TRADING CO LTD中国$61.9K
2025-04-18柑橘BEIJING HENG HUI HONG JIA IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$13.9K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Green Agricultural Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →