Eurocook Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 家用洗碗机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EUROCOOK GLOBAL
60
进口笔数
0
出口笔数
$6.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316236717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6BJ8UX |
| 成立日期 | 2020-04-10 |
| 联系地址 | 22 Lê Thị Chợ, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EUROCOOK GLOBAL |
| 企业英文名称 | EUROCOOK GLOBAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02873006222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 841460 | 通风罩 |
| 841821 | 家用冰箱 |
| 841840 | 立式冷冻柜≤900升 |
| 845011 | 10kg以下全自动洗衣机 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 851650 | 微波炉 |
| 851690 | 电热器具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 53 | $4.34M |
| 波兰 | 28 | $896.6K |
| 西班牙 | 26 | $653.3K |
| 中国 | 10 | $187.6K |
| 法国 | 5 | $30.7K |
| 意大利 | 5 | $29.4K |
| 奥地利 | 1 | $28.9K |
| 英国 | 2 | $13.2K |
| 保加利亚 | 1 | $3.3K |
| 土耳其 | 1 | $2.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | 23 | $1.88M | 家用洗碗机、通风罩 |
| LEWO E.K. | 德国 | 16 | $1.72M | 家用洗碗机、家用冰箱 |
| Bcn Alternative Trade S.L. | 德国 | 7 | $646.0K | 家用洗碗机、通风罩 |
| GT Group Tomaszek Sp. z o.o. | 波兰 | 9 | $644.1K | 家用炊具、家用洗碗机 |
| BCN ALTERNATIVE TRADE SL | 西班牙 | 17 | $416.9K | 家用炊具、燃气炊具 |
| BCN Alternative Trade S.L. | 波兰 | 10 | $398.0K | 家用洗碗机、10公斤以下干衣机 |
| BCN Alternative Trade, S.L. | 意大利 | 3 | $19.8K | 通风罩 |
| BCN Alternative Trade, S.L. | 英国 | 2 | $13.2K | 微波炉 |
| Bcn Alternative Trade S.L. | 意大利 | 2 | $9.7K | 通风罩 |
| BCN Alternative Trade, S.L. | 法国 | 3 | $9.2K | 电热器具零件、燃气炊具 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 电力控制板 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $196 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $113 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $196 |
| 2026-04-28 | 电热电阻器 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $113 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $360 |
| 2026-04-28 | 电力控制板 | BCN Alternative Trade S.L. | 德国 | $360 |
| 2026-04-21 | 10公斤以下干衣机 | LEWO E K | 波兰 | $19.1K |
| 2026-04-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 包装机械 | LEWO E K | 德国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 家用洗碗机 | LEWO E K | 德国 | $7.4K |