Kim Tri Mineral Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Khai Thác Khoáng Sản Kim Tri
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$60.4K
出口金额
—
最近进口
2024-03-12
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500485885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7DYSAEM |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | Xóm Chám, Xã Định Trung, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG KHAI THÁC KHOÁNG SẢN KIM TRI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chám, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +84903489800 |
| 邮箱 | kimdungketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $60.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zurno Inc. | 美国 | 1 | $55.2K | 修甲套装、乙烯聚合物塑料 |
| GWYN CONSULTING GROUP LLC | 美国 | 1 | $5.2K | 其他木家具 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $1.7K |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $69 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $612 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $140 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $436 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $300 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $260 |
| 2024-03-12 | 其他木家具 | Zurno Inc. | 美国 | $90 |