Viglacera Corporation JSC
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 商业广告材料
越南 · 在业
本地名:Tổng Công Ty Viglacera -Ctcp
2
进口笔数
2
出口笔数
$279
进口金额
$660
出口金额
2023-05-19
最近进口
2026-05-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100108173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DEF4MP |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | Tầng 16 và 17 tòa nhà Viglacera, số 1, Đại lộ Thăng Long, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY VIGLACERA -CTCP |
| 企业英文名称 | VIGLACERA CORPORATION - JSC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 16 và 17 tòa nhà Viglacera, số 1, Đại lộ Thăng Long, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842435536660 |
| 邮箱 | info@viglacera.com.vn |
| 传真 | +842435536671 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4.4835万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250700 | 高岭土 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 960810 | 圆珠笔 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491110 | 商业广告材料 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 1 | $231 |
| 土耳其 | 1 | $48 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 多米尼加 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dang Quang Thuy | 多米尼加 | 1 | $231 | 高岭土 |
| Kalekim Kimyevi Madde Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 1 | $48 | 1kg以下胶粘剂、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EMBASSY OF THE SOCIALIST REPUBLIC OF VIET NAM | 1 | $400 | 商业广告材料 | |
| Sra. Martha Perez | 多米尼加 | 1 | $260 | 陶瓷包装及农用容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | Dang Quang Thuy | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-05-19 | 高岭土 | DANG QUANG THUY | 多米尼加 | $33 |
| 2023-03-28 | 商业广告材料 | Kalekim Kimyevi Madde Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | $8 |
| 2023-03-28 | 商业广告材料 | KALEKIM KIMYEVI MAD SAN VE TIC AS | 土耳其 | $7 |
| 2023-03-28 | 圆珠笔 | KALEKIM KIMYEVI MAD SAN VE TIC AS | 土耳其 | $2 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-09 | 陶瓷包装及农用容器 | Sra. Martha Perez | 多米尼加 | $70 |
| 2024-08-09 | 陶瓷包装及农用容器 | SRA MARTHA PEREZ | 多米尼加 | $50 |
| 2024-08-09 | 陶瓷包装及农用容器 | SRA MARTHA PEREZ | 多米尼加 | $100 |
| 2024-08-09 | 陶瓷包装及农用容器 | SRA MARTHA PEREZ | 多米尼加 | $40 |