VU GIA EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 钢铁铰接链
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Vũ Gia
10
进口笔数
0
出口笔数
$270.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-16
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107425132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPB2SMXX |
| 成立日期 | 2016-05-09 |
| 联系地址 | Số 5b, ngách 45, ngõ 236 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VŨ GIA |
| 企业英文名称 | VU GIA EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5b, ngách 45, ngõ 236 Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 848390 | 传动部件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847910 | 工程机械 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $190.8K |
| 中国 | 5 | $67.9K |
| 印度 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GERL BAUMASCHINEN HANDEL GES M B H | 加拿大 | 1 | $142.1K | 工程机械 |
| SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | 2 | $41.0K | 糖果、其他运动鞋 |
| MOBA MOBILE AUTOMATION AG | 德国 | 1 | $23.3K | 其他自动控制仪、自动控制零件 |
| 088bbb950a1b861602b13dd52d56b92c | 1 | $20.1K | ||
| GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $15.2K | 车身零件、其他车辆零件 |
| MOBA MOBILE AUTOMATION (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $11.5K | 自动控制零件、其他自动控制仪 |
| SHENZHEN UKEZHAO TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $9.7K | 焊接方钢管、PVC地板/墙覆盖物 |
| 999c956cbcecaf9f4af7243d1bdfee77 | 1 | $5.3K | ||
| HANGZHOU WANGJIASHI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $1.9K | 热饮食品加热设备、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-12-16 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-16 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2025-12-16 | 钢铁铰接链 | GUANGZHOU YANYUXIN TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-14 | 工程机械 | GERL BAUMASCHINEN HANDEL GES M B H | 德国 | $142.1K |
| 2025-05-23 | 其他电气设备 | MOBA MOBILE AUTOMATION AG | 德国 | $23.3K |
| 2025-03-24 | 传动部件 | SHENZHEN UKEZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-03-24 | 钢铁铰接链 | SHENZHEN UKEZHAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-03-18 | 第90章仪器零件 | — | 德国 | $5.3K |