An Loc Phat Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他娱乐用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại An Lộc Phát
- 邮箱2
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$651.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306247290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVG6RV87 |
| 成立日期 | 2008-12-01 |
| 联系地址 | 127 Cống Quỳnh, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI AN LỘC PHÁT |
| 企业英文名称 | AN LOC PHAT TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 127 Cống Quỳnh, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8292 - Dịch vụ đóng gói 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 电话 | 08392028880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950590 | 其他娱乐用品 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 611130 | 婴儿化纤针织品 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 620323 | 男式化纤套装 |
| 620329 | 男式纺织套装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $534.1K |
| 澳大利亚 | 3 | $49.9K |
| 英国 | 2 | $21.0K |
| 西班牙 | 2 | $17.0K |
| 新加坡 | 2 | $12.3K |
| 法国 | 1 | $8.4K |
| 中国香港 | 3 | $8.1K |
| 越南 | 1 | $480 |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubies II, LLC | 美国 | 10 | $460.3K | 其他娱乐用品、其他纸制品 |
| Rubie S II | 美国 | 1 | $73.8K | 其他人纤针织服装、其他娱乐用品 |
| Rubies Enterprises Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $36.1K | 男式化纤套装 |
| Rubies Enterprises Ltd. | 英国 | 2 | $21.0K | 男式化纤服装、男式纺织套装 |
| Rubie's Enterprises Ltd. | 西班牙 | 2 | $17.0K | 其他人纤针织服装 |
| Rubie's Enterprises | 澳大利亚 | 1 | $13.8K | 男式化纤套装 |
| Rubies Enterprises Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
| Rubies Enterprises Ltd. | 法国 | 1 | $8.4K | 其他人纤针织服装、女式化纤服装 |
| RUBIE'S ENTERPRISES LTD | 中国香港 | 3 | $8.1K | 其他人纤针织服装、棉针织裤 |
| Rubie S II | 越南 | 1 | $480 | 针织头饰 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他娱乐用品 | RUBIE'S ENTERPRISES LTD | 中国香港 | $5.6K |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $679 |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $10.6K |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $864 |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $940 |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $825 |
| 2026-03-17 | 其他娱乐用品 | RUBIES II LLC | 美国 | $1.8K |