Save Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 139 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAVE FOOD
139
进口笔数
1
出口笔数
$16.13M
进口金额
$54.1K
出口金额
2025-10-24
最近进口
2025-07-18
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901119385 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN420QXY |
| 成立日期 | 2022-04-08 |
| 联系地址 | Số 10 đường Trần Quốc Toản, Phường Quang Trung, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAVE FOOD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 đường Trần Quốc Toản, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | 02473001966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 040221 | 浓缩奶粉 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 50 | $5.78M |
| 新西兰 | 36 | $2.93M |
| 法国 | 45 | $2.77M |
| 西班牙 | 39 | $1.78M |
| 荷兰 | 70 | $1.50M |
| 瑞士 | 29 | $830.4K |
| 澳大利亚 | 7 | $184.0K |
| 日本 | 2 | $135.3K |
| 冰岛 | 2 | $112.3K |
| 德国 | 3 | $83.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metahealth Service Pty Ltd | 丹麦 | 42 | $5.42M | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Tomyco S.A.S. | 法国 | 18 | $2.22M | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Metahealth Service Pty Ltd | 西班牙 | 31 | $1.48M | 其他食品制剂 |
| Natural Aussie Products Pty Ltd | 新西兰 | 12 | $855.7K | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
| Yun Rui International Co., Ltd. | 丹麦 | 9 | $711.8K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| OOO ORIKS | 俄罗斯 | 4 | $471.2K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Metahealth Service Pty Ltd | 荷兰 | 35 | $470.7K | 其他食品制剂 |
| OOO VAPRO | 俄罗斯 | 6 | $465.5K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| OOO Promresurs | 俄罗斯 | 8 | $428.8K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Metahealth Services Pty Ltd | 新西兰 | 5 | $240.6K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Feiyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $54.1K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 139)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 其他食品制剂 | MASTER MART GLOBAL PTY LTD | 新西兰 | $175.2K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | MISHIMA IE PTY LTD | 新西兰 | $54.2K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | MISHIMA IE PTY LTD | 新西兰 | $79 |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | MISHIMA IE PTY LTD | 新西兰 | $79.1K |
| 2025-09-30 | 其他食品制剂 | MISHIMA IE PTY LTD | 新西兰 | $16 |
| 2025-09-03 | 婴幼儿食品 | OOO OPTIMA | 荷兰 | $39.8K |
| 2025-09-03 | 婴幼儿食品 | OOO OPTIMA | 荷兰 | $15 |
| 2025-09-03 | 婴幼儿食品 | OOO OPTIMA | 瑞士 | $3.4K |
| 2025-09-03 | 婴幼儿食品 | OOO OPTIMA | 瑞士 | $75 |
| 2025-09-03 | 婴幼儿食品 | OOO OPTIMA | 瑞士 | $9.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | YIWU FEIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | YIWU FEIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | YIWU FEIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | YIWU FEIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-07-18 | 其他食品制剂 | YIWU FEIYUE IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $37.8K |