Dome House Vietnam Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他异氰酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN SHQ INDOCHINA
7
进口笔数
0
出口笔数
$84.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317288549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4YKEM5Y |
| 成立日期 | 2022-05-12 |
| 联系地址 | 19 Thích Mật Thể, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN SHQ INDOCHINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 411A Nguyễn Văn Bá, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84983389781 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 271500 | 沥青混合物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $80.5K |
| 美国 | 1 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Air Jiajia New Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.5K | 聚氨酯、其他异氰酸酯 |
| Automotive International Inc. | 美国 | 1 | $3.9K | 其他润滑剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 其他聚醚 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-05-21 | 其他聚醚 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-21 | 其他异氰酸酯 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-21 | 其他聚醚 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $798 |
| 2025-05-21 | 其他异氰酸酯 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-21 | 其他聚醚 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-05-21 | 其他聚醚 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-21 | 其他异氰酸酯 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-05-21 | 其他异氰酸酯 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $836 |
| 2025-05-21 | 其他异氰酸酯 | QINGDAO AIR JIAJIA NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.0K |