HOS Kitchen Wares Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ DùNG NHà BếP HOS
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$108.0K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314660920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVPB308R |
| 成立日期 | 2017-10-05 |
| 联系地址 | 204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG NHÀ BẾP HOS |
| 企业英文名称 | HOS KITCHEN WARES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842835171087 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $74.7K |
| 越南 | 3 | $12.8K |
| 德国 | 2 | $9.0K |
| 澳大利亚 | 1 | $7.6K |
| 新加坡 | 2 | $4.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huyen Nguyen | 美国 | 4 | $32.4K | 其他印刷品、其他果仁制品 |
| Mai J & JJ Investment LLC | 美国 | 1 | $15.9K | 塑料餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Thaisun | 德国 | 2 | $9.0K | 非瓷质陶瓷制品、非LED电灯装置 |
| Platform Coffee Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.6K | 混合调味料、软垫木座椅 |
| Huyen Nguyen | 越南 | 1 | $6.3K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| BH Coffee LLC | 美国 | 1 | $4.6K | 其他木制品、铝制家用器具 |
| The Dandy Partnership Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Kai Sushi & Bar Schweinfurt | 越南 | 1 | $3.8K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Gaia Hamburg GmbH | 德国 | 1 | $2.7K | 非瓷质陶瓷制品 |
| Q Industries International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $205 | 不锈钢家用制品、塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $1.8K |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $189 |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $2.0K |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $504 |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $573 |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $643 |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $758 |
| 2025-10-21 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $484 |
| 2025-05-30 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $1.6K |
| 2025-05-30 | 非瓷质陶瓷制品 | HUYEN NGUYEN | 美国 | $1.5K |