HOS Kitchen Wares Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Đồ DùNG NHà BếP HOS

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$108.0K
出口金额
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $205 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314660920
企查查编码QVNVPB308R
成立日期2017-10-05
联系地址204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐỒ DÙNG NHÀ BẾP HOS
企业英文名称HOS KITCHEN WARES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址204/20 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
电话+842835171087
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
691200非瓷质陶瓷制品
691110瓷餐具
392410塑料餐具
821599非贵金属餐具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$74.7K
越南3$12.8K
德国2$9.0K
澳大利亚1$7.6K
新加坡2$4.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huyen Nguyen美国4$32.4K其他印刷品、其他果仁制品
Mai J & JJ Investment LLC美国1$15.9K塑料餐具、非瓷质陶瓷制品
Thaisun德国2$9.0K非瓷质陶瓷制品、非LED电灯装置
Platform Coffee Pty Ltd澳大利亚1$7.6K混合调味料、软垫木座椅
Huyen Nguyen越南1$6.3K其他果仁制品、其他食品制剂
BH Coffee LLC美国1$4.6K其他木制品、铝制家用器具
The Dandy Partnership Pte. Ltd.新加坡1$3.8K非瓷质陶瓷制品
Kai Sushi & Bar Schweinfurt越南1$3.8K非瓷质陶瓷制品
Gaia Hamburg GmbH德国1$2.7K非瓷质陶瓷制品
Q Industries International Pte. Ltd.新加坡1$205不锈钢家用制品、塑料餐具

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$1.8K
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$189
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$2.0K
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$504
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$573
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$643
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$758
2025-10-21非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$484
2025-05-30非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$1.6K
2025-05-30非瓷质陶瓷制品HUYEN NGUYEN美国$1.5K

相关企业 · 同类产品

HOS Kitchen Wares Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →