Vina Asahi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Asahi
6
进口笔数
1
出口笔数
$43.6K
进口金额
$420
出口金额
2024-11-18
最近进口
2023-04-21
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310887705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ1PH9F8 |
| 成立日期 | 2011-05-13 |
| 联系地址 | Nhà số 101 đường Nguyễn Thị Thập, Khu dân cư Him Lam Kênh Tẻ, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA ASAHI |
| 企业英文名称 | VINA ASAHI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 101 đường Nguyễn Thị Thập, Khu dân cư Him Lam Kênh Tẻ, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với hoạt động thuộc "Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan" thuộc CPC 8671; 8672: Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị-nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được chính phủ Việt Nam cho phép. 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +842839302300 |
| 邮箱 | vina@asahieito.co.jp |
| 官网 | asahieito.com.vn |
| 传真 | 02839302300 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 84.35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $28.3K |
| 韩国 | 2 | $15.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $420 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huida Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.3K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| ACE Life Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.3K | 非农用喷雾器具、其他家用电动热器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asahi Eito Co., Ltd. | 日本 | 1 | $420 | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $412 |
| 2024-11-18 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $452 |
| 2024-11-18 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $437 |
| 2024-11-18 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $457 |
| 2024-09-23 | 瓦楞纸箱 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-09-18 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2024-09-11 | 瓷制卫生洁具 | HUIDA SANITARY WARE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2023-01-12 | 非农用喷雾器具 | ACE LIFE CO.,LTD. | 韩国 | $58 |
| 2023-01-12 | 其他电子集成电路 | ACE LIFE CO.,LTD. | 韩国 | $134 |
| 2023-01-12 | 其他家用电动热器 | ACE LIFE CO.,LTD. | 韩国 | $8.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-21 | 钢铁卫浴器具 | ASAHI EITO CO LTD | 日本 | $420 |