Minh Kha Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚氨酯纺织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MINH KHáNH
4
进口笔数
0
出口笔数
$43.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901135323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN56NA23Q |
| 成立日期 | 2023-03-02 |
| 联系地址 | Xóm 3, thôn Nội Linh, Xã Ngô Quyền, Huyện Tiên Lữ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 53B đường Tây Thành, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | 0888020110 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $43.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinyi Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Hangzhou Jiemeier Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Dongguan Huibang Leather Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 加工牛马皮革 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | PVC涂层织物 | HANGZHOU JINYI TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-06-11 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU JIEMIER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-04-04 | 聚氨酯纺织物 | HANGZHOU JIEMIER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-03-06 | 加工牛马皮革 | DONGGUAN HUIBANG LEATHER CO LTD | 中国 | $4.4K |