SYNTECH CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNTECH
1
进口笔数
4
出口笔数
$8.7K
进口金额
$19.1K
出口金额
2024-08-23
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201726835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7W0RWBE |
| 成立日期 | 2016-05-24 |
| 联系地址 | Số 58 đường A1, khu dân cư An Trang, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNTECH |
| 企业英文名称 | SYNTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58 đường A1, tổ dân phố An Trang, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84986127666 |
| 邮箱 | nsynd76@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | 1 | $8.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AURORA ART CO LTD | 越南 | 4 | $19.1K | 印刷标签、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-23 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $418 |
| 2024-08-23 | 非螺纹垫圈 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $259 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $247 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $274 |
| 2024-08-23 | 螺纹螺母 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $612 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $11 |
| 2024-08-23 | 非螺纹垫圈 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $46 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $59 |
| 2024-08-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NANNING AOZHAN HARDWARE FASTENER CO LTD | 中国 | $889 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 皮带输送机 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2024-11-19 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-11-18 | 其他塑料制品 | AURORA ART CO LTD | 越南 | $1.5K |