PEGASUS SPORT & ENTERTAINMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THể THAO Và GIảI TRí THIêN Mã
13
进口笔数
0
出口笔数
$207.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201392935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERMVM9P |
| 成立日期 | 2014-02-28 |
| 联系地址 | Số 518 Nguyễn Văn Linh, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO VÀ GIẢI TRÍ THIÊN MÃ |
| 企业英文名称 | PEGASUS SPORT AND ENTERTAINMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 518 Nguyễn Văn Linh, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | +84903260076 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 6 | $137.0K |
| 中国 | 7 | $70.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALFAMEMORY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | 5 | $126.4K | 存储单元、8471机器零件 |
| SHENZHEN HAILAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | 3 | $45.7K | 含CPU和I/O的ADP设备、8471机器零件 |
| SHENZHEN ITZR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10.6K | 8471机器零件、10公斤以下便携电脑 |
| LINNTECH CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $10.6K | 处理器及控制器 |
| LINTECH CORP ORATION | 中国 | 1 | $5.6K | 8471机器零件 |
| GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $4.2K | 其他游戏设备、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 8471机器零件 | SHENZHEN ITZR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-09-03 | 其他自动数据处理系统 | SHENZHEN HAILAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-07-26 | 其他游戏机 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-26 | 其他游戏机 | GUANGZHOU ZHENSHUN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-06-23 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $641 |
| 2025-06-23 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-06-23 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2025-06-23 | 其他游戏机 | SHENZHEN PXN ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-02-25 | 非显像管显示器 | SHENZHEN HAILAN ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2025-02-12 | 存储单元 | ALFAMEMORY TECHNOLOGY CO., LTD | 中国台湾 | $13.1K |