HT Investment Commercial & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ht Đầu Tư Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật
36
进口笔数
7
出口笔数
$1.40M
进口金额
$40.3K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2025-03-31
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105667873 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG33SWP |
| 成立日期 | 2011-11-24 |
| 联系地址 | Số 141 Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HT ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
| 企业英文名称 | HT INVESTMENT COMMERCIAL AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842462852005 |
| 邮箱 | giakimtu.at@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $1.30M |
| 美国 | 6 | $47.8K |
| 中国台湾 | 4 | $17.3K |
| 新加坡 | 1 | $12.9K |
| 中国 | 5 | $12.6K |
| 墨西哥 | 3 | $4.4K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $34.5K |
| 越南 | 2 | $5.5K |
| 美国 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanmac Corp. Corporation | 韩国 | 5 | $572.0K | 非CRT显示器、非CRT电脑显示器 |
| Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $399.8K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| HANMAC IT CORPORATION | 韩国 | 2 | $331.5K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| Onity Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $39.4K | 电力控制板、其他电气设备 |
| KGS Fire & Security Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $19.8K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| ZeeVee Inc. | 美国 | 1 | $12.9K | 通信设备、其他通信设备 |
| Honeywell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $10.3K | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Guangzhou Youxiangtong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 可调转椅、其他塑料制品 |
| Jiangsu Sakia Tec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.7K | 通信设备零件 |
| Watec Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $34.5K | 非CRT显示器 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| ZeeVee Inc. | 美国 | 1 | $270 | 通信设备、自动数据处理输入输出单元 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 非CRT显示器 | HANMAC IT CORPORATION | 韩国 | $265.0K |
| 2026-07-27 | 带接头绝缘电线 | HANMAC IT CORPORATION | 韩国 | $4.6K |
| 2026-07-27 | 其他电气设备 | HANMAC IT CORPORATION | 韩国 | $16.3K |
| 2026-06-19 | 非CRT显示器 | HANMAC IT CORPORATION | 韩国 | $45.6K |
| 2026-02-12 | 信号装置零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-12 | 信号装置零件 | Honeywell Pte. Ltd. | 美国 | $8.1K |
| 2026-02-12 | 静止变流器 | Honeywell Pte. Ltd. | 美国 | $454 |
| 2025-12-18 | 非CRT显示器 | Hanmac Corp. Corporation | 韩国 | $21.0K |
| 2025-12-11 | 非CRT显示器 | Hanmac Corp. Corporation | 韩国 | $56.3K |
| 2025-12-11 | 非CRT显示器 | Hanmac Corp. Corporation | 韩国 | $162.0K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-31 | 信号装置零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2025-03-31 | 信号装置零件 | Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2024-06-28 | 非CRT显示器 | Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2024-04-01 | 非CRT显示器 | Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | $22.9K |
| 2024-02-20 | 非CRT显示器 | Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2023-05-22 | 非CRT显示器 | Orion Display Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2023-03-22 | 自动数据处理输入输出单元 | ZeeVee Inc. | 美国 | $270 |