JP Original
越南出口商 · 出口 252 笔 · 主营 其他女式衬衫
越南 · 在业
0
进口笔数
252
出口笔数
$0
进口金额
$10.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-28
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106181148 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRB889MF |
| 成立日期 | 2013-05-20 |
| 联系地址 | Số 16, ngõ 175, đường Bồ Đề, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ORIGINAL JP |
| 企业英文名称 | JP ORIGINAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, ngõ 175, đường Bồ Đề, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02438722236 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥斯达黎加 | 252 | $10.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sila Internacional S.A. | 哥斯达黎加 | 79 | $5.3K | 其他女式衬衫、女式化纤衬衫 |
| Kim Hae Sook | 哥斯达黎加 | 97 | $3.7K | 女式针织衬衫、其他女式衬衫 |
| Baek Ok Ja | 哥斯达黎加 | 76 | $1.9K | 女式化纤衬衫、其他女式衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $80 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $54 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $103 |
| 2023-11-28 | 女式纺织长裤 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $35 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $57 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $28 |
| 2023-11-28 | 女式纺织长裤 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $133 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $34 |
| 2023-11-28 | 女式纺织长裤 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $62 |
| 2023-11-28 | 其他女式衬衫 | SILA INTERNACIONAL SOCIEDAD ANONIMA | 哥斯达黎加 | $41 |