Hai Nam Mechanical Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Cơ Điện Hải Nam
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$229.1K
出口金额
—
最近进口
2026-02-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106396584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN72F0GK4 |
| 成立日期 | 2013-12-20 |
| 联系地址 | Số 24, đường 3-7/10 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HẢI NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24, đường 3-7/10 Khu đô thị Gamuda Gardens, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84986007798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850433 | 16kVA-500kVA变压器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $229.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Econy Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $124.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Shinsung C&T Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $68.1K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| 37c8fa8887099f46ca656715c4945953 | 3 | $36.9K |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $154 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $705 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-02-06 | 其他铜制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $93 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $361 |
| 2026-02-06 | 自动断路器 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $416 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-02-06 | 绝缘电线 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-06 | 其他铜制品 | SHINSUNG C & T VINA CO LTD | 越南 | $54 |