SONG KON FORESTRY LTD CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他活植物
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Lâm nghiệp Sông Kôn
5
进口笔数
0
出口笔数
$16.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100259010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6P0BFQF |
| 成立日期 | 2010-07-31 |
| 联系地址 | Số 56 đường Nguyễn Trung Tín, Khu phố Định An, Xã Vĩnh Thạnh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÂM NGHIỆP SÔNG KÔN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56 đường Nguyễn Trung Tín, Khu phố Định An, Xã Vĩnh Thạnh, Gia Lai |
| 经营范围 | Quản lý, bảo vệ rừng; Chế biến nông, lâm sản; Hoạt động dịch vụ nông, ngư nghiệp; Kinh doanh cây, hoa cảnh; Dịch vụ vật tư, kỹ thuật, giống cây trồng. 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7911 - Đại lý du lịch 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 电话 | 02563886299 |
| 邮箱 | lamnghiepskvt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 474.1922亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 060290 | 其他活植物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | 3 | $10.4K | 其他活植物 |
| NON PROFIT ORGANIZATION JAPAN-VIETNAM FRIENDSHIP ASSOCIATION IN SAKAI | 日本 | 2 | $6.4K | 其他活植物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION JAPAN-VIETNAM FRIENDSHIP ASSOCIATION IN SAKAI | 日本 | $3.2K |
| 2026-02-03 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION JAPAN-VIETNAM FRIENDSHIP ASSOCIATION IN SAKAI | 日本 | $3.2K |
| 2025-02-12 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | $3.2K |
| 2024-03-14 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | $186 |
| 2024-03-14 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | $199 |
| 2024-03-14 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | $3.1K |
| 2023-02-22 | 其他活植物 | NON PROFIT ORGANIZATION | 日本 | $3.7K |