Baide (BDE) Nail Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP ĐINH BAIDE (BDE)
12
进口笔数
0
出口笔数
$424.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703007822 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1AS2WY |
| 成立日期 | 2021-11-02 |
| 联系地址 | Thửa đất số lô VH-051/ Tờ bản đồ B15, Đường DB7A, Khu Phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP ĐINH BAIDE (BDE) |
| 企业英文名称 | BAIDE (BDE) NAIL INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số lô VH-051/ Tờ bản đồ B15 Đường DB7A, Khu Phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84792820099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $424.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Zhehong Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $161.7K | 其他螺纹紧固件、家具配件 |
| Ningbo Xinxin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $140.5K | 收银机、LED照明装置 |
| Shenzhen Shuangzhe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.0K | 其他螺纹紧固件、塑料配件 |
| Tianjin Taibao International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.9K | 金属订书钉、镀锌钢丝 |
| Foshan Chan Seng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 猫狗粮、金属订书钉 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $658 |
| 2026-04-24 | 钢铁钉及U形钉 | TIANJIN TAIBAO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $658 |