NMK Global Trade Service & Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU NMK GLOBAL
6
进口笔数
136
出口笔数
$62.5K
进口金额
$310.8K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108673716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB3X518 |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | Số 36, ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NMK GLOBAL |
| 企业英文名称 | NMK GLOBAL TRADE SERVICE AND IMPORT –EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84973096689 |
| 邮箱 | sales01.nmk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 390320 | SAN共聚物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $62.3K |
| 越南 | 1 | $216 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 136 | $310.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd. | 中国 | 4 | $62.2K | 传动轴及曲柄、其他自行车零件 |
| Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $216 | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Gengyuan Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 铝合金型材、热轧不锈钢板 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd. | 越南 | 24 | $73.0K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $64.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Nittan ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 15 | $55.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 13 | $35.5K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $31.1K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $25.2K | 照相机零件、处理器及控制器 |
| Aikawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $22.1K | 其他纸制品、合金钢扁轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vina Bingo Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他铝制品、铝制管件 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-11 | 家具配件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-01-09 | 家具配件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO.,LTD | 中国 | $20.0K |
| 2024-12-19 | 家具配件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE TRANSPORTATION CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-11-22 | 家具配件 | NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO.,LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-11-23 | 其他钢铁制品 | GENGYUAN STEEL CO LTD | 中国 | $100 |
| 2023-01-09 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM) | 越南 | $216 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 自粘塑料卷 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料卷 | EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-16 | SAN共聚物 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-16 | SAN共聚物 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | SAN共聚物 | AIKAWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他粘合剂≤1kg | KATOLEC VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $4.9K |
| 2026-03-31 | 其他电气设备 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-30 | 其他电气设备 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.8K |
| 2026-02-25 | 木托盘 | MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD | 越南 | $145 |