NMK Global Trade Service & Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU NMK GLOBAL

6
进口笔数
136
出口笔数
$62.5K
进口金额
$310.8K
出口金额
2025-03-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $23.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2023-11进口 $100 · 1 笔出口 $15.8K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $20.0K · 1 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.2K · 1 笔出口 $10.4K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.4K · 5 笔

工商档案

企业注册号0108673716
企查查编码QVNMB3X518
成立日期2019-03-29
联系地址Số 36, ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NMK GLOBAL
企业英文名称NMK GLOBAL TRADE SERVICE AND IMPORT –EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36, ngõ 132 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话+84973096689
邮箱sales01.nmk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
391910自粘塑料卷
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
390320SAN共聚物
392390其他塑料包装制品
441520木托盘
350699其他粘合剂≤1kg
390210聚丙烯聚合物
853890电器装置零件
854370其他电气设备
392690其他塑料制品
271019非轻质石油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$62.3K
越南1$216

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南136$310.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Youngor International Trade & Transportation Co., Ltd.中国4$62.2K传动轴及曲柄、其他自行车零件
Atarih Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南1$216自粘塑料片、其他塑料制品
Gengyuan Steel Co., Ltd.中国1$100铝合金型材、热轧不锈钢板

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EVA Hai Phong Precision Industrial Co., Ltd.越南24$73.0K其他塑料制品、合金钢扁轧材
MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd.越南39$64.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Nittan ASEAN Co., Ltd.越南15$55.3K其他塑料制品、其他电子IC
EVA Quang Ninh Precision Industry Co., Ltd.越南13$35.5K其他印刷机零件、其他塑料制品
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南16$31.1K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南13$25.2K照相机零件、处理器及控制器
Aikawa Vietnam Co., Ltd.越南12$22.1K其他纸制品、合金钢扁轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$3.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vina Bingo Co., Ltd.越南2$1.3K其他铝制品、铝制管件

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-11家具配件NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE TRANSPORTATION CO LTD中国$22.2K
2025-01-09家具配件NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO.,LTD中国$20.0K
2024-12-19家具配件NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE TRANSPORTATION CO LTD中国$10.0K
2024-11-22家具配件NINGBO YOUNGOR INTERNATIONAL TRADE & TRANSPORTATION CO.,LTD中国$10.0K
2023-11-23其他钢铁制品GENGYUAN STEEL CO LTD中国$100
2023-01-09自粘塑料卷CONG TY TNHH ATARIH PRECISION (VIET NAM)越南$216

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27自粘塑料卷EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD越南$5.0K
2026-04-27自粘塑料卷EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD越南$5.0K
2026-04-23自粘塑料卷EVA QUANG NINH PRECISION INDUSTRY CO LTD越南$5.0K
2026-04-16SAN共聚物AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-16SAN共聚物AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-15SAN共聚物AIKAWA VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-04-10其他粘合剂≤1kgKATOLEC VIETNAM CORP ORATION越南$4.9K
2026-03-31其他电气设备RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K
2026-03-30其他电气设备RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$5.8K
2026-02-25木托盘MISAWA ENGINEERING VIET NAM SINGLE MEMBER CO LTD越南$145

相关企业 · 同类产品

NMK Global Trade Service & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →