Thuy Vinh Bao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 173 笔 · 主营 食用甘蔗
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thủy Vĩnh Bảo
1
进口笔数
173
出口笔数
$13.0K
进口金额
$741.0K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100384782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN2YD4R |
| 成立日期 | 2012-05-04 |
| 联系地址 | Thôn Giang Nam, Xã Thanh Thủy, Huyện Vị Xuyên, Tỉnh Hà Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THỦY VĨNH BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Giang Nam, xã Thanh Thủy, Tuyên Quang |
| 经营范围 | 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 01274070888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870194 | 75-130千瓦拖拉机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121293 | 食用甘蔗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $13.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $342.3K |
| 越南 | 17 | $38.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 煤焦炭、碳质糊 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | 60 | $360.4K | 食用甘蔗 | |
| Yunnan Suge Agricultural Science & Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 56 | $251.4K | 食用甘蔗 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 40 | $90.9K | 鲜榴莲、食用甘蔗 |
| Malipo Maosheng Frontier Trade Co., Ltd. | 越南 | 17 | $38.4K | 鲜榴莲、食用甘蔗 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 75-130千瓦拖拉机 | MALIPO MAOSHENG FRONTIER TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
出口(共 173)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.2K |
| 2026-04-07 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-05 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.3K |
| 2026-04-01 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.2K |
| 2026-03-30 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.4K |
| 2026-03-28 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.5K |
| 2026-03-23 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $1.9K |
| 2026-03-20 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $2.1K |
| 2026-02-08 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $6.4K |
| 2026-02-06 | 食用甘蔗 | YUNNAN SUGE AGRICULTURAL SCIENCE & TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO., LTD | — | $6.1K |