Worldwide Inflight Trading & Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư WORLDWIDE INFLIGHT
1
进口笔数
191
出口笔数
$2.6K
进口金额
$318.3K
出口金额
2023-02-23
最近进口
2024-07-08
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107331300 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSUTYRE2 |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | Tầng 2, số 15, phố Trung Hoà, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ WORLDWIDE INFLIGHT |
| 企业英文名称 | WORLDWIDE INFLIGHT TRADING AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số 15, phố Trung Hoà, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02422619898 |
| 邮箱 | sales@worldwideinflight.com |
| 官网 | worldwideinflight.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630140 | 合成纤维毯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $2.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 191 | $318.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Gold Sun Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 化纤床品、旅行套装 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Willie Technology Ltd. | 孟加拉国 | 191 | $318.3K | 音频设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 合成纤维毯 | Shaoxing Gold Sun Textile Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $1.4K |
| 2024-07-08 | 其他钢铁制品 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $3.9K |
| 2024-07-08 | 其他烯烃聚合物 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $107 |
| 2024-07-08 | 聚乙烯袋 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $374 |
| 2024-07-08 | 音频设备零件 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $1.1K |
| 2024-07-08 | 音频设备零件 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $211 |
| 2024-07-08 | 其他塑料制品 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $613 |
| 2024-07-08 | 聚丙烯聚合物 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $1.7K |
| 2024-07-08 | 绝缘电线 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $811 |
| 2024-07-08 | 淀粉胶 | WILLIE TECHNOLOGY LTD | 孟加拉国 | $11 |