Dong Nam Agriculture Import & Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 860 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP XUấT NHậP KHẩU ĐôNG NAM

860
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $952.8K2021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.5K · 203 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $952.8K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2032021202220232021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $111.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $728.5K · 203 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $952.8K · 166 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110331621
企查查编码QVNSMVG70A
成立日期2023-04-24
联系地址Số 36 Ngách 25 Ngõ Thông Phong, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM
企业英文名称DONG NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 Ngách 25 Ngõ Thông Phong, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0917227988
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081090其他鲜果
070200鲜番茄
070490其他芸苔属蔬菜
080610鲜葡萄
070519其他鲜莴苣
070410花椰菜西兰花
080940鲜李及黑刺李
080830鲜梨
080810鲜苹果
070190鲜马铃薯

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国860$3.46M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd.中国210$761.6K其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣
Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd.中国82$450.4K其他鲜果、鲜柿子
Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd.中国62$320.5K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd.中国46$230.7K其他芸苔属蔬菜、其他鲜果
Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd.中国80$155.7K鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜
Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国52$150.5K鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹
Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd.中国36$113.0K鲜李及黑刺李、其他鲜果
Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd.中国23$101.4K其他鲜莴苣、花椰菜西兰花
Yunnan Ruiming Import & Export Trade Co., Ltd.中国29$76.3K鲜番茄、鲜苹果
Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd.中国26$71.6K鲜李及黑刺李、鲜苹果

近期贸易明细

进口(共 860)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-04其他芸苔属蔬菜MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.0K
2023-12-04其他芸苔属蔬菜MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD中国$3.0K
2023-11-13其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$3.0K
2023-11-12其他芸苔属蔬菜YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD中国$3.0K
2023-11-07鲜辣椒/甜椒YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$12.0K
2023-11-05其他鲜莴苣YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.4K
2023-11-05花椰菜西兰花YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$4.1K
2023-11-05其他鲜莴苣YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.2K
2023-11-04其他鲜莴苣YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD中国$2.2K
2023-11-03鲜番茄ZHEJIANG JIAXING JIAFEI AGRICULTURE CO., LTD中国$960

相关企业 · 同类产品

Dong Nam Agriculture Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →