Dong Nam Agriculture Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 860 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG NGHIệP XUấT NHậP KHẩU ĐôNG NAM
860
进口笔数
0
出口笔数
$3.46M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110331621 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMVG70A |
| 成立日期 | 2023-04-24 |
| 联系地址 | Số 36 Ngách 25 Ngõ Thông Phong, Phường Quốc Tử Giám, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP XUẤT NHẬP KHẨU ĐÔNG NAM |
| 企业英文名称 | DONG NAM IMPORT EXPORT AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Ngách 25 Ngõ Thông Phong, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0917227988 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 860 | $3.46M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 210 | $761.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Guanhe Trade Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 82 | $450.4K | 其他鲜果、鲜柿子 |
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 62 | $320.5K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 46 | $230.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Yunnan Lingchang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 80 | $155.7K | 鲜李及黑刺李、其他芸苔属蔬菜 |
| Kuamaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 52 | $150.5K | 鲜李及黑刺李、番石榴芒果山竹 |
| Hangzhou Hanglian Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $113.0K | 鲜李及黑刺李、其他鲜果 |
| Yunnan Langqian Agricultural & Sideline Products Co., Ltd. | 中国 | 23 | $101.4K | 其他鲜莴苣、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Ruiming Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $76.3K | 鲜番茄、鲜苹果 |
| Yunnan Yingshengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $71.6K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 860)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-04 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-13 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-12 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-07 | 鲜辣椒/甜椒 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $12.0K |
| 2023-11-05 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-05 | 花椰菜西兰花 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $4.1K |
| 2023-11-05 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-04 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN MOHUANG IMPORT & EXPORT TRADE CO. , LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-11-03 | 鲜番茄 | ZHEJIANG JIAXING JIAFEI AGRICULTURE CO., LTD | 中国 | $960 |