Hoangfoods Organic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他椰子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOANGFOODS ORGANIC
20
进口笔数
0
出口笔数
$492.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316879468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFTFV0H |
| 成立日期 | 2021-05-26 |
| 联系地址 | 07 Đường Số 4, Ấp 5, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOANGFOODS ORGANIC |
| 企业英文名称 | HOANGFOODS ORGANIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 07 Đường Số 4, Ấp 5, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 电话 | +842837584709 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080119 | 其他椰子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 13 | $344.9K |
| 中国 | 4 | $146.5K |
| 比利时 | 2 | $591 |
| 德国 | 1 | $207 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CV Palma Sari | 印度尼西亚 | 4 | $170.8K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | 6 | $124.3K | 其他椰子 |
| Golden Link Inc. | 中国 | 2 | $62.9K | 塑料餐具、塑料装饰品 |
| Zinc International Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 塑料餐具、其他塑料包装制品 |
| 41867f175535fa33cf1f15eb8996561c | 1 | $36.8K | ||
| CV Imagi Intertrade | 印度尼西亚 | 1 | $23.0K | 椰子干、其他椰子 |
| CV Puledias International | 印度尼西亚 | 1 | $15.5K | 其他椰子、带壳椰子 |
| PT Andi Paten Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $11.3K | 其他椰子 |
| Bens N.V. | 比利时 | 1 | $481 | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Annam Export & Import GmbH | 德国 | 1 | $207 | 调味甜水、无醇啤酒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 其他椰子 | PT Andi Paten Jaya | 印度尼西亚 | $11.3K |
| 2025-06-20 | 其他椰子 | PT INDCOCO PRO GLOBAL | 印度尼西亚 | $47.7K |
| 2025-06-16 | 其他椰子 | CV IMAGI INTERTRADE | 印度尼西亚 | $23.0K |
| 2025-05-30 | 其他椰子 | PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | $11.7K |
| 2025-05-30 | 其他椰子 | PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | $11.6K |
| 2025-05-30 | 其他椰子 | PT Indcoco Pro Global | 印度尼西亚 | $11.9K |
| 2025-05-29 | 其他椰子 | CV PALMA SARI | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2025-05-09 | 其他椰子 | CV PULEDIAS INTERNATIONAL | 印度尼西亚 | $15.5K |
| 2025-03-10 | 其他椰子 | PT INDCOCO PRO GLOBAL | 印度尼西亚 | $22.7K |
| 2025-02-21 | 其他椰子 | PT INDCOCO PRO GLOBAL | 印度尼西亚 | $8.5K |