Nhat Tinh Environment Technologies Solution Corporation

越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 切片机零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Môi Trường Nhất Tinh

189
进口笔数
6
出口笔数
$3.91M
进口金额
$103.6K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2026-04-27
最近出口
48
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $244.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $163 · 1 笔2024-03进口 $96.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.1K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $107.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $139.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $53.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $55.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $22.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $163 · 1 笔2024-03进口 $96.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.9K · 7 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-06进口 $159.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $104.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $244.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $116.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $211.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $220.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $159.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $236.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $97.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $71.1K · 1 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0306885800
企查查编码QVN185GCRK
成立日期2009-02-05
联系地址348/6 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG NHẤT TINH
企业英文名称NHAT TINH ENVIRONMENT TECHNOLOGIES SOLUTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址348/6 Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84918072181
邮箱watersystemcontrol@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902790切片机零件
902610液体流量计
902789分析仪器
847982混合机
841370其他离心泵
840590煤气发生器零件
401693非泡沫橡胶密封件
842129液体过滤机械
841319计量液体泵
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
902790切片机零件
847982混合机
853710电力控制板
902610液体流量计

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利66$1.64M
美国37$761.5K
中国31$415.3K
德国15$279.2K
中国台湾12$167.1K
英国15$159.0K
捷克11$142.2K
日本6$98.8K
匈牙利2$91.4K
瑞士6$57.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾2$83.5K
英国2$15.7K
意大利2$4.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FAGGIOLATI PUMPS S.P.A.23$1.00M混合机、其他离心泵
Environmental Dynamics International, Inc.法国14$350.3K煤气发生器零件、塑料管件
JENCO INSTRUMENTS, INC.美国16$338.0K切片机零件、分析仪器
Shandong Zhanghuang Machinery Industry Co., Ltd.中国11$272.2K不锈钢焊管、其他风扇
CHI SHUN MACHINERY PLANT CO LTD中国台湾8$164.5K工业用滤布、液体过滤机械
Tsurumi (Singapore) Pte. Ltd.新加坡14$160.4K其他离心泵、泵零件
Proteus Instruments Ltd.英国14$154.7K切片机零件、电力控制板
Flomag s.r.o.捷克11$142.2K液体流量计、流量压力检测零件
SGM Lektra S.r.l.意大利9$31.5K液体流量计、流量压力检测零件
Etatron D.S.S. P.A.意大利8$24.4K计量液体泵、其他往复泵

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xylem Water Systems International, Inc.菲律宾1$41.7K其他离心泵、离合器联轴器
Xylem Water Systems International菲律宾1$41.7K泵零件、其他离心泵
Proteus Instruments Ltd.英国2$15.7K切片机零件、电力控制板
FAGGIOLATI PUMPS S.P.A.1$4.2K混合机
SGM Lektra S.r.l.意大利1$163液体流量计

近期贸易明细

进口(共 189)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-12分析仪器JENCO INSTRUMENTS, INC.中国$7.8K
2026-04-12切片机零件JENCO INSTRUMENTS, INC.美国$702
2026-04-12切片机零件JENCO INSTRUMENTS, INC.美国$1.1K
2026-04-12分析仪器JENCO INSTRUMENTS, INC.中国$637
2026-04-12切片机零件JENCO INSTRUMENTS, INC.美国$151
2026-04-12分析仪器JENCO INSTRUMENTS, INC.中国$1.9K
2026-04-12分析仪器JENCO INSTRUMENTS, INC.中国$637
2026-04-12分析仪器JENCO INSTRUMENTS, INC.中国$3.4K
2026-04-12切片机零件JENCO INSTRUMENTS, INC.美国$6.2K
2026-04-12切片机零件JENCO INSTRUMENTS, INC.美国$702

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板PROTEUS INSTRUMENTS LTD英国$1.1K
2026-04-27电力控制板PROTEUS INSTRUMENTS LTD英国$850
2026-04-27电力控制板PROTEUS INSTRUMENTS LTD英国$946
2026-04-27切片机零件PROTEUS INSTRUMENTS LTD英国$2.3K
2026-04-27电力控制板PROTEUS INSTRUMENTS LTD英国$881
2024-05-03混合机FAGGIOLATI PUMPS S.P.A.意大利$4.2K
2024-02-01液体流量计SGM LEKTRA S R L意大利$163
2023-07-04其他离心泵XYLEM WATER SYSTEMS INTERNATIONAL菲律宾$3.2K
2023-07-04其他离心泵XYLEM WATER SYSTEMS INTERNATIONAL菲律宾$1.5K
2023-07-04其他离心泵XYLEM WATER SYSTEMS INTERNATIONAL菲律宾$1.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Nhat Tinh Environment Technologies Solution Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →