Tada Express Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TADA EXPRESS
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$1.8K
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317136585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM1VB56 |
| 成立日期 | 2022-01-21 |
| 联系地址 | 11 Hát Giang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TADA EXPRESS |
| 企业英文名称 | TADA EXPRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 40A-40B Út Tịch, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84982528230 |
| 邮箱 | totruong1202@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 490900 | 明信片贺卡 |
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $900 |
| 美国 | 3 | $607 |
| 加拿大 | 1 | $200 |
| 越南 | 1 | $47 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raxul Co., Ltd. | 日本 | 2 | $900 | 10公斤以下便携电脑、静止变流器 |
| Yen Vo | 美国 | 1 | $453 | 棉絮制品、其他纺织连衣裙 |
| Kimani Campbell | 加拿大 | 1 | $200 | 玩具模型、其他纤维纸板容器 |
| e659929d4721ccc723eba27fb33f948d | 2 | $154 | ||
| Yen Vo | 越南 | 1 | $47 | 非轻质石油、人造纤维缝纫线 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 手动螺丝刀 | YEN VO | 美国 | $5 |
| 2023-10-31 | 其他纺织连衣裙 | YEN VO | 美国 | $45 |
| 2023-10-31 | 静止变流器 | YEN VO | 美国 | $60 |
| 2023-10-31 | 其他纺织盥洗制品 | YEN VO | 美国 | $20 |
| 2023-10-31 | 非轻质石油 | YEN VO | 越南 | $10 |
| 2023-10-31 | 人造纤维缝纫线 | YEN VO | 越南 | $37 |
| 2023-10-31 | 非家用缝纫机 | YEN VO | 美国 | $130 |
| 2023-10-31 | 扣件及零件 | YEN VO | 美国 | $4 |
| 2023-10-31 | 家用缝纫机 | YEN VO | 美国 | $150 |
| 2023-10-31 | 剪刀及刀片 | YEN VO | 美国 | $26 |