Kim Yen Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Xuất Nhập Khẩu Kim Yến
18
进口笔数
0
出口笔数
$1.31M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311470093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKTU5XC |
| 成立日期 | 2012-01-06 |
| 联系地址 | 978 Trần Hưng Đạo, Phường 07, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU KIM YẾN |
| 企业英文名称 | KIM YEN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 978 Trần Hưng Đạo, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 电话 | 0933330083 |
| 邮箱 | yen.pham@kimyen-copany.vn |
| 官网 | www.kimyen-company.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 7 | $682.5K |
| 法国 | 14 | $632.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sodilac | 法国 | 8 | $879.7K | 婴幼儿食品 |
| Sodilac | 波兰 | 4 | $272.8K | 婴幼儿食品 |
| Laboratoire Cevrai F.C.V. | 法国 | 4 | $100.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Toda Pharma | 法国 | 3 | $42.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Boiron Asia Ltd. | 法国 | 1 | $19.6K | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 法国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $21.4K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $38.5K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $38.5K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $42.0K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $42.0K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 法国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 波兰 | $21.4K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 法国 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 婴幼儿食品 | SODILAC | 法国 | $4.0K |