Ca Ty Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 铝板/片
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ca Ty
8
进口笔数
0
出口笔数
$178.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303937112 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NTC2WF |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | 14-16 Bình GIã, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CA TY |
| 企业英文名称 | CA TY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14-16 Bình GIã, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | +84933946789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760611 | 铝板/片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $129.7K |
| 中国 | 4 | $49.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongseong Industrial Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $129.7K | 980200、非机动车零件 |
| Alubond Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.1K | 镀锌钢丝、铝板/片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 铝板/片 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $36.8K |
| 2023-09-15 | 铝板/片 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $2.1K |
| 2023-09-15 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-09-07 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-08-03 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.6K |
| 2023-08-03 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-08-03 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-08-03 | 铝板/片 | ALUBOND INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-07-19 | 铝板/片 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2023-04-10 | 铝板/片 | HONGSEONG INDUSTRIAL CO LTD | 韩国 | $14.4K |