NBP Retail VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 银首饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NCA (VN)
516
进口笔数
15
出口笔数
$20.27M
进口金额
$39.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-12-12
最近出口
6
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314057896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFAP18M |
| 成立日期 | 2016-10-11 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tòa nhà W Building, số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NCA (VN) |
| 企业英文名称 | NCA TRADING (VN) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tòa nhà W Building, số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02871007271 |
| 邮箱 | nbpvietnam@norbreeze.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 910211 | 电动手表 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 910219 | 电动腕表 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 438 | $18.89M |
| 中国 | 69 | $643.5K |
| 意大利 | 87 | $393.0K |
| 越南 | 42 | $187.9K |
| 印度 | 49 | $118.9K |
| 丹麦 | 19 | $15.9K |
| 墨西哥 | 4 | $15.3K |
| 马来西亚 | 1 | $4.2K |
| 德国 | 7 | $3.2K |
| 芬兰 | 1 | $935 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 4 | $26.6K |
| 泰国 | 8 | $12.7K |
| 美国 | 3 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 490 | $20.08M | 银首饰、其他塑料制品 |
| August Berg Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $152.1K | 电动手表、其他木制品 |
| ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $15.3K | 计量计数器、其他光学元件 |
| Norbreeze Group Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.4K | 电动手表、仿制首饰 |
| FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.2K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| BEAT A/S | 丹麦 | 3 | $945 | 非磁带视频设备、其他自动数据处理系统 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $26.6K | 银首饰 |
| Pandora Services Co., Ltd. | 泰国 | 8 | $12.7K | 银首饰、非贱金属仿首饰 |
| John C. Peck Jr. | 美国 | 1 | $200 | 电动腕表 |
| Jacob Neve | 美国 | 1 | $200 | 电动腕表 |
| Elias Rascon | 美国 | 1 | $200 | 电动腕表 |
近期贸易明细
进口(共 516)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $4.8K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $2.4K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $2.7K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2026-07-30 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 意大利 | $5.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $31 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $55 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $46 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $22 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $61 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $35 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $50 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $114 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $31 |
| 2025-12-12 | 银首饰 | Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $23 |