NBP Retail VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 516 笔 · 主营 银首饰

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NCA (VN)

516
进口笔数
15
出口笔数
$20.27M
进口金额
$39.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2025-12-12
最近出口
6
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.01M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $815.8K · 18 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $782.8K · 25 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $730.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.7K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $312.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $508.4K · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $775.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $475.9K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $418.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $543.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $449.3K · 9 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $409.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $546.1K · 13 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-01进口 $389.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $698.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $941.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $687.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $702.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $815.8K · 18 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-01进口 $782.8K · 25 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $730.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $707.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $368.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $682.7K · 19 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-06进口 $312.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $508.4K · 24 笔出口 $2.0K · 1 笔2024-09进口 $775.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $475.9K · 15 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-11进口 $418.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $264.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $543.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $118.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $264.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $449.3K · 9 笔出口 $5.7K · 5 笔2025-06进口 $322.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $258.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $551.2K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $409.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $563.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $268.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $546.1K · 13 笔出口 $18.2K · 1 笔2026-01进口 $389.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $231.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $904.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.01M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $698.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $941.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $687.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314057896
企查查编码QVNKFAP18M
成立日期2016-10-11
联系地址Tầng 8, Tòa nhà W Building, số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NCA (VN)
企业英文名称NCA TRADING (VN) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8, Tòa nhà W Building, số 100 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话02871007271
邮箱nbpvietnam@norbreeze.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711311银首饰
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
910211电动手表
48194040厘米以下纸袋
420211皮革箱包
442199其他木制品
700992带框玻璃镜
420500其他皮革制品
482390其他纸制品

出口

HS 编码产品
711311银首饰
910219电动腕表
711790非贱金属仿首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国438$18.89M
中国69$643.5K
意大利87$393.0K
越南42$187.9K
印度49$118.9K
丹麦19$15.9K
墨西哥4$15.3K
马来西亚1$4.2K
德国7$3.2K
芬兰1$935

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡4$26.6K
泰国8$12.7K
美国3$600

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡490$20.08M银首饰、其他塑料制品
August Berg Pte. Ltd.新加坡16$152.1K电动手表、其他木制品
ShopperTrak Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国4$15.3K计量计数器、其他光学元件
Norbreeze Group Pte. Ltd.新加坡2$14.4K电动手表、仿制首饰
FUTURISTIC STORE FIXTURES SDN BHD马来西亚1$4.2K其他木家具、非办公金属家具
BEAT A/S丹麦3$945非磁带视频设备、其他自动数据处理系统

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡4$26.6K银首饰
Pandora Services Co., Ltd.泰国8$12.7K银首饰、非贱金属仿首饰
John C. Peck Jr.美国1$200电动腕表
Jacob Neve美国1$200电动腕表
Elias Rascon美国1$200电动腕表

近期贸易明细

进口(共 516)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$2.8K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$4.8K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$1.2K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.意大利$1.1K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$1.2K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$1.9K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$2.4K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$2.7K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.泰国$1.9K
2026-07-30银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.意大利$5.4K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$31
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$55
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$46
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$22
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$61
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$35
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$50
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$114
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$31
2025-12-12银首饰Norbreeze Collective Asia Pte. Ltd.新加坡$23

相关企业 · 同类产品

NBP Retail VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →