Vina International Commodities Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 533 笔 · 主营 小麦麸皮残渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA QUốC Tế VINA

533
进口笔数
0
出口笔数
$48.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
46
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $685.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $996.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.83M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $963.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $817.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $908.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.75M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.18M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $736.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $685.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $996.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.83M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $989.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.13M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $963.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $460.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $817.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.44M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $775.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $382.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $908.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.75M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.40M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.75M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.35M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.70M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.15M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.36M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.59M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.02M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.20M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.18M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.49M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.42M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.30M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.42M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $736.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314219716
企查查编码QVN3V9GJX3
成立日期2017-02-06
联系地址A119OT06 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÀNG HÓA QUỐC TẾ VINA
企业英文名称VINA INTERNATIONAL COMMODITIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L6-27.09, toà L6, Vinhomes Golden River, Số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84902583077
邮箱nuong.vinacommodities@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230230小麦麸皮残渣
283525磷酸二钙
291511甲酸
230330酿造废料
120190非种用大豆
291512甲酸盐
230990猫狗饲料
100199其他小麦及混合麦
283526其他磷酸钙
100630碾磨大米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国234$12.54M
马来西亚107$11.55M
美国70$7.98M
澳大利亚25$6.30M
菲律宾62$4.76M
巴西9$2.75M
加拿大6$1.01M
印度10$759.3K
乌克兰1$457.2K
中国台湾6$428.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD马来西亚103$11.35M小麦粉、小麦麸皮残渣
Tianbao Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国104$7.15M磷酸二钙、其他磷酸钙
Philippine Foremost Milling Corp.菲律宾62$4.76M小麦麸皮残渣、小麦粉
Chester Commodities Pty Ltd澳大利亚20$4.10M其他小麦及混合麦、肉粉粒
Valero Marketing & Supply Co.美国31$2.75M酿造废料、轻质石油油品
Boqi Chemicals (Shanghai) Co., Ltd.中国30$2.17M固体烧碱、甲酸
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国18$1.15M硝酸类、乙酸
Kunming Better Phos Trading Co., Ltd.中国13$1.14M磷酸二钙、其他磷酸钙
Mudanjiang Kaida Chemicals Co., Ltd.中国34$391.5K甲酸盐、草酸化合物
Mudanjiang Fengda Chemicals Import & Export Corp.中国30$322.2K甲酸盐、草酸化合物

近期贸易明细

进口(共 533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他小麦及混合麦CBH Grain Pty Ltd澳大利亚$786.5K
2026-06-26小麦麸皮残渣PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD马来西亚$94.5K
2026-06-24甲酸ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$56.2K
2026-06-24甲酸ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$64.3K
2026-06-19小麦麸皮残渣PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD马来西亚$94.5K
2026-06-16磷酸二钙Kunming Better Phos Trading Co., Ltd.中国$24.5K
2026-06-10磷酸二钙Tianbao Animal Nutrition Technology Co., Ltd.中国$62.9K
2026-06-09小麦麸皮残渣PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD马来西亚$94.5K
2026-05-27磷酸二钙Kunming Better Phos Trading Co., Ltd.中国$31.3K
2026-05-26小麦麸皮残渣PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD马来西亚$43.2K

相关企业 · 同类产品

Vina International Commodities Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →