Vina International Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 481 笔 · 主营 小麦麸皮残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN HàNG HóA QUốC Tế VINA
481
进口笔数
0
出口笔数
$41.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
48
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3V9GJX3 |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | A119OT06 Vinhomes Golden River, Số 2 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HÀNG HÓA QUỐC TẾ VINA |
| 企业英文名称 | VINA INTERNATIONAL COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L6-27.09, toà L6, Vinhomes Golden River, Số 02 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84902583077 |
| 邮箱 | nuong.vinacommodities@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 291511 | 甲酸 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 291512 | 甲酸盐 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 224 | $11.77M |
| 美国 | 70 | $7.98M |
| 马来西亚 | 69 | $5.70M |
| 澳大利亚 | 24 | $5.51M |
| 菲律宾 | 60 | $4.62M |
| 巴西 | 9 | $2.75M |
| 加拿大 | 5 | $1.01M |
| 印度 | 10 | $759.3K |
| 乌克兰 | 1 | $457.2K |
| 中国台湾 | 6 | $428.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianbao Animal Nutrition Technology Co., Ltd. | 中国 | 101 | $6.70M | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Prestasi Flour Mill (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 65 | $5.49M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Philippine Foremost Milling Corp. | 菲律宾 | 60 | $4.62M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| Chester Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 20 | $4.10M | 其他小麦及混合麦、其他大麦 |
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 31 | $2.75M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Boqi Chemicals (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.17M | 固体烧碱、甲酸 |
| CHS Inc. | 美国 | 12 | $974.2K | 酿造废料、其他小麦及混合麦 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 14 | $913.4K | 硝酸类、乙酸 |
| Mudanjiang Kaida Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 34 | $391.5K | 甲酸盐、草酸化合物 |
| Mudanjiang Fengda Chemicals Import & Export Corp. | 中国 | 25 | $239.0K | 甲酸盐、草酸化合物 |
近期贸易明细
进口(共 481)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 小麦麸皮残渣 | PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $86.4K |
| 2026-04-17 | 小麦麸皮残渣 | PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $86.4K |
| 2026-04-15 | 甲酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-15 | 其他磷酸钙 | KUNMING BETTER PHOS TRADING CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-04-15 | 其他磷酸钙 | KUNMING BETTER PHOS TRADING CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2026-04-15 | 甲酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $56.2K |
| 2026-04-11 | 磷酸二钙 | KUNMING BETTER PHOS TRADING CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-11 | 磷酸二钙 | KUNMING BETTER PHOS TRADING CO LTD | 中国 | $125.4K |
| 2026-04-10 | 小麦麸皮残渣 | PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $86.4K |
| 2026-04-10 | 小麦麸皮残渣 | PRESTASI FLOUR MILL (M) SDN BHD | 马来西亚 | $86.4K |