TRIEU ANH MARINE SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ HàNG HảI TRIệU ANH
5
进口笔数
0
出口笔数
$4.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700608787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV5G1WFW |
| 成立日期 | 2006-09-19 |
| 联系地址 | Số 29, đường Lê Thanh Nghị, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HÀNG HẢI TRIỆU ANH |
| 企业英文名称 | TRIEU ANH MARINE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, đường Lê Thanh Nghị, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02033820138 |
| 传真 | 02033658616 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853340 | 可变电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $3.5K |
| 美国 | 1 | $480 |
| 日本 | 1 | $117 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | 1 | $3.3K | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| PRECISION INFOCOMM PTE LTD | 新加坡 | 1 | $480 | 静止变流器、通信设备 |
| YDK TECHNOLOGIES CO LTD | 日本 | 1 | $117 | 导航仪器零件、非航空导航仪 |
| SHANGHAI ASIA PACIFIC SHIP SUPPLY CO LTD | 中国 | 1 | $96 | 非电气机械零件、999907 |
| SHANGHAI SHUNXING SHIPPING CO LTD | 中国 | 1 | $70 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 滚珠轴承 | PRECISION INFOCOMM PTE LTD | 美国 | $480 |
| 2025-09-04 | 其他印刷品 | SHANGHAI SHUNXING SHIPPING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-05-29 | 滚珠轴承 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $274 |
| 2025-05-29 | 中功率交流电机 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $322 |
| 2025-05-29 | 非泡沫橡胶密封件 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2025-05-29 | 其他气动发动机 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-05-29 | 传动轴及曲柄 | RMS MARINE SERVICE CO LTD | 中国 | $19 |
| 2024-05-20 | 750W-75kW交流电机 | SHANGHAI ASIA PACIFIC SHIP SUPPLY CO LTD | 中国 | $96 |
| 2023-06-05 | 可变电阻器 | YDK TECHNOLOGIES CO LTD | 日本 | $117 |