Ky Nam Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI Kỳ NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106845279 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6GR3H2 |
| 成立日期 | 2015-05-12 |
| 联系地址 | Số 56, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KỲ NAM |
| 企业英文名称 | KY NAM TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 56, ngõ 514, đường Thụy Khuê, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84944124444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 140490 | 其他植物产品 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 681599 | 其他石制品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 851090 | 电动剃须刀零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 92 | $2.53M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanbo Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.16M | 玻璃容器、塑料容器 |
| Guangzhou Miao Jie Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.06M | 其他芳香制剂 |
| PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | 3 | $92.8K | 卫生用品 |
| Shenzhen Codios Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $62.7K | 其他机器刀具、电动剃须刀零件 |
| Gaomi Bomai Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.4K | 其他植物产品 |
| Zhejiang Xinding Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $45.3K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Liaoning Zhongjun Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $36.9K | 粘土及膨润土、其他化学制剂 |
| Qingdao Aimiqi Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 其他植物产品 |
| Qingdao Magic Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.8K | 其他芳香制剂、洗发剂 |
| Shenzhen Fengyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 非玻塑灯具零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $342 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $251 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $402 |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 卫生用品 | PETWORLD QINGDAO IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $348 |