TMP PRODUCTION SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT TMP
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$45.8K
出口金额
—
最近进口
2024-06-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315457142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WCBB3V |
| 成立日期 | 2019-01-03 |
| 联系地址 | 41/22 Mai Lão Bạng, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT TMP |
| 企业英文名称 | TMP PRODUCTION SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/22 Mai Lão Bạng, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84978182999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $45.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | 4 | $45.8K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $8.6K |
| 2024-06-11 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $6.9K |
| 2024-03-20 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $2.2K |
| 2024-03-20 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $11.4K |
| 2023-03-27 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2023-03-27 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $9.6K |
| 2023-03-27 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $2.4K |
| 2023-03-27 | 非轻质石油 | KHAI SOKHENG | 柬埔寨 | $3.6K |