Yen Chi 68 Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU YêN CHI 68
175
进口笔数
0
出口笔数
$4.57M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900885722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3JJUHM |
| 成立日期 | 2022-02-11 |
| 联系地址 | Số 5 phố Đoàn Kết, đường Lương Thế Vinh, khu đô thị Phú Lộc 4, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU YÊN CHI 68 |
| 企业英文名称 | YEN CHI 68 IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 phố Đoàn Kết, đường Lương Thế Vinh, khu đô thị Phú Lộc, Phường Vĩnh Trại(Hết hiệu lưc), Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 0977968098 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $4.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.21M | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 50 | $986.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Ningming Ruining Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $326.1K | 纸手帕毛巾、未加工动物产品 |
| Guangxi Candently Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 原电池零件、增强橡胶软管 |
| Pingxiang Sanshun Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $400 |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $220 |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-12-12 | 体育器材 | GUANGXI TENG DA INTERNATIONAL TRADE CO., LTD | 中国 | $5.2K |