Bach Khoa Informatic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BáCH KHOA BKC
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.26M
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100979131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9AB3SP7 |
| 成立日期 | 2004-11-18 |
| 联系地址 | Số 17 C2, ngõ 178 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÁCH KHOA BKC |
| 企业英文名称 | BACH KHOA BKC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Số 9, Ngõ 188, Phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84901775188 |
| 邮箱 | support@bachkhoahn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $2.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scientific & Technical Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.28M | 绝缘电线、气体发生器 |
| Pay Orbit Pty Ltd | 新加坡 | 1 | $978.8K | 通信设备、其他航空器零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $37.6K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $52.8K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $38.2K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $53.6K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $39.1K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $33.9K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $50.7K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $55.1K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $60.3K |
| 2024-05-15 | 非制冷空调机 | PAY ORBIT PTY LTD | 德国 | $56.1K |