NEW WORLD LOGISTICS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Logistics Tân Thế Giới
6
进口笔数
3
出口笔数
$63.5K
进口金额
$233.6K
出口金额
2025-05-14
最近进口
2025-11-28
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200671531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGK9AC86 |
| 成立日期 | 2007-01-04 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà Vietcombank Nha Trang, 21 Lê Thành Phương, Phường Vạn Thắng, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOGISTICS TÂN THẾ GIỚI |
| 企业英文名称 | NEW WORLD LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 Tòa nhà Vietcombank Nha Trang, 21 Lê Thành Phương, Phường Nha Trang, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84583820656 |
| 邮箱 | info@newworldlogistics.vn |
| 官网 | www.newworldlogistics.vn |
| 传真 | 0583820657 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 021019 | 其他加工猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 040320 | 酸奶 |
| 040390 | 发酵乳制品 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040721 | 鲜鸡蛋 |
| 070200 | 鲜番茄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $59.8K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 1 | $339 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $214.7K |
| 越南 | 2 | $18.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU SHENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $58.8K | 染色棉混纺布、染色化纤长丝布 |
| GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 卢森堡 | 1 | $1.5K | 非机动车零件 |
| GOLDHOFER AG | 德国 | 1 | $1.1K | 液压直线马达、其他车辆零件 |
| GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 德国 | 2 | $1.1K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
| SHANDONG TITAN VEHICLE CO LTD | 中国 | 1 | $980 | 非油罐挂车、其他挂车 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trading Co. P. Van Adrigem B.V. | 荷兰 | 1 | $214.7K | 自推进起重机、自推进起重机 |
| OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 泰国 | 1 | $15.1K | 钢制容器(>300升) |
| NHA TRANG INSTITUDE OF OCEANOGRAPHY | 越南 | 1 | $3.8K | 冻去骨牛肉、带骨冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-14 | 非磁带视频设备 | GUANGZHOU SHENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2025-05-14 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU SHENGXIN TRADING CO LTD | 中国 | $46.4K |
| 2023-12-21 | 其他车辆零件 | SHANDONG TITAN VEHICLE CO LTD | 中国 | $980 |
| 2023-11-30 | 非机动车零件 | GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 意大利 | $1.5K |
| 2023-11-14 | 电力控制板 | GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 德国 | $462 |
| 2023-11-14 | 非泡沫橡胶密封件 | GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 波兰 | $339 |
| 2023-11-02 | 其他钢铁非螺纹件 | GOLDHOFER AKTIENGESELLSCHAFT | 德国 | $273 |
| 2023-10-21 | 发动机泵 | GOLDHOFER AG | 德国 | $1.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 钢制容器(>300升) | OEG OF FSHORE (THAILAND) CO LTD | 越南 | $1.1K |